|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48150 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | 043EFB0A-AE19-4AF5-AB9F-A6A9F5D8E577 |
|---|
| 005 | 202606091131 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260609113145|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT4-GDĐC|bPHAT |
|---|
| 245 | |aPhát triển môi trường học tập số cho sinh viên Học viện Báo chí và Tuyên truyền hiện nay :|bKỷ yếu hội thảo khoa học |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2026 |
|---|
| 300 | |a335tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aPhát triển |
|---|
| 650 | |aSinh viên |
|---|
| 650 | |aChuyển đổi số |
|---|
| 650 | |aMôi trường học tập |
|---|
| 650 | |aKỉ yếu |
|---|
| 653 | |aHọc viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 690 | |aGiáo dục đại cương và Nghiệp vụ sư phạm |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103321 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103321
|
Kho đề tài
|
ĐT4-GDĐC PHAT
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào