- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 MINH
Nhan đề: Minh triết Hồ Chí Minh về công tác đối ngoại /
|
DDC
| 335.4346 | |
Nhan đề
| Minh triết Hồ Chí Minh về công tác đối ngoại / Biên soạn: Nguyễn Như Ý, Đinh Xuân Dũng, Trần Trí Đạt... | |
Thông tin xuất bản
| H : Thông tin và Truyền thông, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 258 tr. ;24 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Minh triết Hồ Chí Minh - Tài sản tinh thần vô giá của Đảng và dân tộc ta | |
Tóm tắt
| Hệ thống hóa tư tưởng ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh từ các bài phát biểu, thư từ, văn kiện và bài viết của Người. | |
Từ khóa có kiểm soát
| Ngoại giao | |
Từ khóa có kiểm soát
| Hồ Chí Minh | |
Từ khóa có kiểm soát
| Đối ngoại | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119681 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(11): 20145478-88 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47736 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | EA8C4E88-B6DE-45A6-B1FB-3ECE4ABC647C |
|---|
| 005 | 202603050925 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044512211|c255000đ |
|---|
| 039 | |y20260305092527|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4346|bMINH |
|---|
| 245 | |aMinh triết Hồ Chí Minh về công tác đối ngoại /|cBiên soạn: Nguyễn Như Ý, Đinh Xuân Dũng, Trần Trí Đạt... |
|---|
| 260 | |aH :|bThông tin và Truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a258 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Minh triết Hồ Chí Minh - Tài sản tinh thần vô giá của Đảng và dân tộc ta |
|---|
| 520 | |aHệ thống hóa tư tưởng ngoại giao của Chủ tịch Hồ Chí Minh từ các bài phát biểu, thư từ, văn kiện và bài viết của Người. |
|---|
| 650 | |aNgoại giao |
|---|
| 650 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 650 | |aĐối ngoại |
|---|
| 650 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119681 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(11): 20145478-88 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/minhtriethcmvecongtacdoingoai_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a12|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119681
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145478
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145479
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145480
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145481
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20145482
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20145483
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20145484
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20145485
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
20145486
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|