|
DDC
| 959.7 |
|
Nhan đề
| Tổng kết cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp thắng lợi và bài học |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia, 1996 |
|
Mô tả vật lý
| 464tr ;22cm |
|
Phụ chú
| Ban chỉ đạo tổng kết chiến tranh - trực thuộc bộ Chính trị |
|
Từ khóa tự do
| Kháng chiến chống pháp |
|
Từ khóa tự do
| Lịch sử |
|
Từ khóa tự do
| Việt Nam |
|
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200300 |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10111918 |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(10): 20129339-48 |

|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 8914 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 9402 |
|---|
| 008 | s1996 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20171021005510|btinhtx|c20171013171400|dhangpt|y20171013171400|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a959.7|bTÔNG |
|---|
| 245 | |aTổng kết cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp thắng lợi và bài học |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị quốc gia,|c1996 |
|---|
| 300 | |a464tr ;|c22cm |
|---|
| 500 | |aBan chỉ đạo tổng kết chiến tranh - trực thuộc bộ Chính trị |
|---|
| 653 | |aKháng chiến chống pháp |
|---|
| 653 | |aLịch sử |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200300 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10111918 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(10): 20129339-48 |
|---|
| 890 | |a12|b4|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20129339
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
1
|
Hạn trả:05-03-2026
|
|
|
|
2
|
20129340
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20129341
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20129342
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20129343
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20129344
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20129345
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
7
|
Hạn trả:02-04-2026
|
|
|
|
8
|
20129346
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
8
|
Hạn trả:02-04-2026
|
|
|
|
9
|
20129347
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
20129348
|
Phòng mượn tư chọn
|
959.7 TÔNG
|
Sách tham khảo
|
10
|
Hạn trả:02-04-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào