|
DDC
| 335.4346 |
|
Tác giả CN
| GS Đặng, Xuân Kỳ |
|
Nhan đề
| Phương pháp và phong cách Hồ Chí Minh / Đặng Xuân Kỳ c.b |
|
Lần xuất bản
| Tái bản |
|
Thông tin xuất bản
| H. : Lý luận chính trị, 2004 |
|
Mô tả vật lý
| 220tr ;20cm |
|
Tóm tắt
| Trình bày khái niệm, nội dung của phương pháp phong và cách Hồ Chí Minh, mối quan hệ giữa phương pháp Hồ Chí Minh với phương pháp cách mạng Việt Nam giữa phong cách Hồ Chí Minh với phong cách của những người cộng sản chân chính |
|
Từ khóa tự do
| Hồ Chí Minh |
|
Tác giả(bs) CN
| Đặng Xuân Kỳ |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10111034 |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(10): 20113057-66 |

|
|
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 7780 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 8222 |
|---|
| 005 | 201711110918 |
|---|
| 008 | s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c22000 |
|---|
| 039 | |a20171111091806|boanhntk|c20171021004635|dtinhtx|y20171013171239|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a335.4346|bPHƯƠNG |
|---|
| 100 | |aĐặng, Xuân Kỳ|cGS |
|---|
| 245 | |aPhương pháp và phong cách Hồ Chí Minh /|cĐặng Xuân Kỳ c.b |
|---|
| 250 | |aTái bản |
|---|
| 260 | |aH. :|bLý luận chính trị,|c2004 |
|---|
| 300 | |a220tr ;|c20cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái niệm, nội dung của phương pháp phong và cách Hồ Chí Minh, mối quan hệ giữa phương pháp Hồ Chí Minh với phương pháp cách mạng Việt Nam giữa phong cách Hồ Chí Minh với phong cách của những người cộng sản chân chính |
|---|
| 653 | |aHồ Chí Minh |
|---|
| 700 | |aĐặng Xuân Kỳ |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10111034 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(10): 20113057-66 |
|---|
| 890 | |a11|b6|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10111034
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
11
|
|
|
|
|
2
|
20113057
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
3
|
20113058
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
2
|
Hạn trả:05-03-2026
|
|
|
|
4
|
20113059
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
5
|
20113060
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
4
|
Hạn trả:05-03-2026
|
|
|
|
6
|
20113061
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
5
|
Hạn trả:05-03-2026
|
|
|
|
7
|
20113062
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
8
|
20113063
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
7
|
Hạn trả:05-03-2026
|
|
|
|
9
|
20113064
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
8
|
Hạn trả:24-12-2018
|
|
|
|
10
|
20113065
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 PHƯƠNG
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào