- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 327 QUAN
Nhan đề: Quan hệ quốc tế đại cương /
|
DDC
| 327 | |
Tác giả CN
| Lê, Minh Châu | |
Nhan đề
| Quan hệ quốc tế đại cương / Th.s,NGƯT.Lê Minh Châu; Th.s Mai Đình Chiến; Th.s Phạm Thanh Nghị; Ths.Ngô Tất Luyến... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị Quốc gia, 2002 | |
Mô tả vật lý
| 217tr. ;19cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Phân viện Báo chí và Tuyên truyền. Khoa Quan hệ quốc tế | |
Tóm tắt
| Đối tượng, phương pháp nghiên cứu bộ môn Quan hệ quốc tế, thời đại ngày nay và mối quan hệ giữa các quốc gia dân tộc. Chủ nghĩa xã hội hiện thực, chủ nghĩa tư bản hiện đại, Liên hợp quốc, phong trào của liên kết, châu á - Thái Bình Dương, Đông Nam á giai đoạn hợp tác phát triển | |
Từ khóa tự do
| Chủ nghĩa xã hội hiện thực | |
Từ khóa tự do
| Đại cương | |
Từ khóa tự do
| Liên hợp quốc | |
Từ khóa tự do
| Phương pháp | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Quan hệ quốc tế | |
Từ khóa tự do
| Chủ nghĩa tư bản | |
Từ khóa tự do
| Đối tượng | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200514 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90100596-600, 90102019-23 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(56): 30117861-916 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10103195 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(16): 20112368-83 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 761 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 819 |
|---|
| 005 | 202502111123 |
|---|
| 008 | s2002 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c18500đ |
|---|
| 039 | |a20250211112310|bdonntl|c20250211112234|ddonntl|y20171013170311|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a327|bQUAN |
|---|
| 100 | |aLê, Minh Châu |
|---|
| 245 | |aQuan hệ quốc tế đại cương /|cTh.s,NGƯT.Lê Minh Châu; Th.s Mai Đình Chiến; Th.s Phạm Thanh Nghị; Ths.Ngô Tất Luyến... |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị Quốc gia,|c2002 |
|---|
| 300 | |a217tr. ;|c19cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Phân viện Báo chí và Tuyên truyền. Khoa Quan hệ quốc tế |
|---|
| 520 | |aĐối tượng, phương pháp nghiên cứu bộ môn Quan hệ quốc tế, thời đại ngày nay và mối quan hệ giữa các quốc gia dân tộc. Chủ nghĩa xã hội hiện thực, chủ nghĩa tư bản hiện đại, Liên hợp quốc, phong trào của liên kết, châu á - Thái Bình Dương, Đông Nam á giai đoạn hợp tác phát triển |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa xã hội hiện thực |
|---|
| 653 | |aĐại cương |
|---|
| 653 | |aLiên hợp quốc |
|---|
| 653 | |aPhương pháp |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aQuan hệ quốc tế |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa tư bản |
|---|
| 653 | |aĐối tượng |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200514 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90100596-600, 90102019-23 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(56): 30117861-916 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10103195 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(16): 20112368-83 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/KIPOSDATA2/AnhBia/GiaoTrinh/2002/Quan_He_Quoc_Te_Dai_Cuong_85.jpg |
|---|
| 890 | |a84|b10|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10103195
|
Phòng đọc mở
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
17
|
|
|
|
|
2
|
90100596
|
Kho chất lượng cao
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
18
|
|
|
|
|
3
|
90100597
|
Kho chất lượng cao
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
19
|
|
|
|
|
4
|
90100598
|
Kho chất lượng cao
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
20
|
|
|
|
|
5
|
90100599
|
Kho chất lượng cao
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
21
|
|
|
|
|
6
|
90100600
|
Kho chất lượng cao
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
22
|
|
|
|
|
7
|
20112368
|
Phòng mượn tư chọn
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
8
|
20112369
|
Phòng mượn tư chọn
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
9
|
20112370
|
Phòng mượn tư chọn
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
3
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
10
|
20112371
|
Phòng mượn tư chọn
|
327 QUAN
|
Sách tham khảo
|
4
|
Hạn trả:06-04-2026
|
|
|
|
|
|
|