- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 CƠ
Nhan đề: Cơ sở lý luận của báo chí.
|
DDC
| 070/070.4 | |
Tác giả CN
| Prôkhôrốp, E.P | |
Nhan đề
| Cơ sở lý luận của báo chí. Sách tham khảo nghiệp vụ / Tập 2 : E.P. Prôkhôrốp; Người dịch: Đào Tấn Anh, Đới Thị Kim Thoa | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thông tấn, 2004 | |
Mô tả vật lý
| 340tr ;19cm | |
Tóm tắt
| Cuốn sách trình bày những vấn đề chung nhất, khái quát nhất về lí luận nghiệp vụ báo chí và những đặc thù hoạt động sáng tạo báo chí. Đặc biệt là báo chí trong không gian thông tin đại chúng, nêu rõ phẩm chất nghề nghiệp, đạo đức, trách nhiệm công dân...trong hoạt động | |
Từ khóa tự do
| Lí luận | |
Từ khóa tự do
| Báo chí | |
Từ khóa tự do
| Sách tham khảo | |
Từ khóa tự do
| Hoạt động sáng tạo | |
Từ khóa tự do
| Hoạt động thông tin | |
Tác giả(bs) CN
| Đới Thị Kim Thoa | |
Tác giả(bs) CN
| Đào Tấn Anh | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(5): 90100551-5 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10100265-6 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(23): 20104144-66 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 721 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 778 |
|---|
| 005 | 202504040942 |
|---|
| 008 | s2004 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c37000đ |
|---|
| 039 | |a20250404094229|bTrangNt|c20250304084449|dluyenvth|y20171013170308|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a070/070.4|bCƠ |
|---|
| 100 | |aPrôkhôrốp, E.P |
|---|
| 245 | |aCơ sở lý luận của báo chí.|nTập 2 :|bSách tham khảo nghiệp vụ /|cE.P. Prôkhôrốp; Người dịch: Đào Tấn Anh, Đới Thị Kim Thoa |
|---|
| 260 | |aH. :|bThông tấn,|c2004 |
|---|
| 300 | |a340tr ;|c19cm |
|---|
| 520 | |aCuốn sách trình bày những vấn đề chung nhất, khái quát nhất về lí luận nghiệp vụ báo chí và những đặc thù hoạt động sáng tạo báo chí. Đặc biệt là báo chí trong không gian thông tin đại chúng, nêu rõ phẩm chất nghề nghiệp, đạo đức, trách nhiệm công dân...trong hoạt động |
|---|
| 653 | |aLí luận |
|---|
| 653 | |aBáo chí |
|---|
| 653 | |aSách tham khảo |
|---|
| 653 | |aHoạt động sáng tạo |
|---|
| 653 | |aHoạt động thông tin |
|---|
| 700 | |aĐới Thị Kim Thoa|eNgười dịch |
|---|
| 700 | |aĐào Tấn Anh|eNgười dịch |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(5): 90100551-5 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10100265-6 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(23): 20104144-66 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/KIPOSDATA2/AnhBia/SachThamKhao/2004/Co_So_Ly_Luan_Cua_Bao_Chi_Tap_2_Danh_Cho_Sinh_Vien_Cac_Truong_Cao_Dang_Va_Dai_2025.jpg |
|---|
| 890 | |a30|b13|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20104144
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20104145
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20104146
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
3
|
Hạn trả:11-09-2026
|
|
|
|
4
|
20104147
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
4
|
Hạn trả:11-09-2026
|
|
|
|
5
|
20104148
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
5
|
Hạn trả:11-09-2026
|
|
|
|
6
|
20104149
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
6
|
Hạn trả:11-09-2026
|
|
|
|
7
|
20104150
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20104151
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20104152
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
9
|
Hạn trả:11-09-2026
|
|
|
|
10
|
20104153
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 CƠ
|
Sách tham khảo
|
10
|
Hạn trả:11-09-2026
|
|
|
|
|
|
|