- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4 GIƠI
Nhan đề: Giới thiệu tác phẩm của C.Mác và Ph.Ăngghen:
|
DDC
| 335.4 | |
Nhan đề
| Giới thiệu tác phẩm của C.Mác và Ph.Ăngghen: Tuyên ngôn của Đảng Cộng sản | |
Thông tin xuất bản
| H. : Sự thật, 1976 | |
Mô tả vật lý
| 69 tr ;19 cm | |
Tóm tắt
| Hoàn cảnh ra đời của tác phẩm. Nội dung chủ yếu của tác phẩm | |
Từ khóa tự do
| Nội dung | |
Từ khóa tự do
| Tuyên ngôn Đảng cộng sản | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(1): 90102950 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10114179, 10114186 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(8): 20114636, 20134011, 20134014-6, 20134333, 20134369, 20134442 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 6628 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 6993 |
|---|
| 005 | 201812281456 |
|---|
| 008 | s1976 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |a20181228145654|boanhntk|c20171114092956|dluyenvth|y20171013171109|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a335.4|bGIƠI |
|---|
| 245 | |aGiới thiệu tác phẩm của C.Mác và Ph.Ăngghen:|bTuyên ngôn của Đảng Cộng sản |
|---|
| 260 | |aH. :|bSự thật,|c1976 |
|---|
| 300 | |a69 tr ;|c19 cm |
|---|
| 520 | |aHoàn cảnh ra đời của tác phẩm. Nội dung chủ yếu của tác phẩm |
|---|
| 653 | |aNội dung |
|---|
| 653 | |aTuyên ngôn Đảng cộng sản |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(1): 90102950 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10114179, 10114186 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(8): 20114636, 20134011, 20134014-6, 20134333, 20134369, 20134442 |
|---|
| 890 | |a11|b2|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10114179
|
Phòng đọc mở
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
10114186
|
Phòng đọc mở
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
3
|
20134011
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
4
|
20134014
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
5
|
20134015
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
6
|
20134016
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
7
|
Hạn trả:23-09-2026
|
|
|
|
7
|
20134442
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
11
|
|
|
|
|
8
|
90102950
|
Kho chất lượng cao
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20114636
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
10
|
20134333
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIƠI
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|