- Khóa luận
- Ký hiệu PL/XG: KL33-TTMKT EVENT
Nhan đề: Event management: A case study of music festival (Hay glamping music festival 2023).
|
BBK
| KL33-TTMKT | |
Tác giả CN
| Chu, Hoàng Phương Linh | |
Nhan đề
| Event management: A case study of music festival (Hay glamping music festival 2023).KLTNĐH Major: Public Relations, Specialization: Marketing Communication /7320108 :Chu Hoàng Phương Linh; Supervisor: Vũ Thế Cường | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Học viện Báo chí và Tuyên truyền,2025 | |
Mô tả vật lý
| 110tr. ;30cm. | |
Từ khóa có kiểm soát
| Event | |
Từ khóa có kiểm soát
| Management | |
Từ khóa có kiểm soát
| Music | |
Từ khóa có kiểm soát
| Festival | |
Từ khóa có kiểm soát
| Quản lí | |
Từ khóa tự do
| Lễ hội | |
Từ khóa tự do
| Âm nhạc | |
Từ khóa tự do
| Sự kiện | |
Khoa
| Quan hệ công chúng và Quảng cáo | |
Chuyên ngành
| Truyền thông Marketing | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Thế Cường | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho khóa luận(1): 70102881 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48356 |
|---|
| 002 | 43 |
|---|
| 004 | 6E903262-8312-4E62-9247-6EFBACCF7B53 |
|---|
| 005 | 202609291549 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |cLC |
|---|
| 039 | |y20260929154944|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aKL33-TTMKT|bEVENT |
|---|
| 100 | |aChu, Hoàng Phương Linh |
|---|
| 245 | |aEvent management: A case study of music festival (Hay glamping music festival 2023).|n7320108 :|bKLTNĐH Major: Public Relations, Specialization: Marketing Communication /|cChu Hoàng Phương Linh; Supervisor: Vũ Thế Cường |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a110tr. ;|c30cm. |
|---|
| 650 | |aEvent |
|---|
| 650 | |aManagement |
|---|
| 650 | |aMusic |
|---|
| 650 | |aFestival |
|---|
| 650 | |aQuản lí |
|---|
| 653 | |aLễ hội |
|---|
| 653 | |aÂm nhạc |
|---|
| 653 | |aSự kiện |
|---|
| 690 | |aQuan hệ công chúng và Quảng cáo |
|---|
| 691 | |aTruyền thông Marketing |
|---|
| 700 | |aVũ, Thế Cường|cM.A|eSupervisor |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho khóa luận|j(1): 70102881 |
|---|
| 890 | |b0|d0|a1|c1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
70102881
|
Kho khóa luận
|
KL33-TTMKT EVENT
|
Khóa luận
|
1
|
|
|
|
|
|
|
|