- Sách ngoại văn
- Ký hiệu PL/XG: 420 ENGLISH
Nhan đề: English business writing :
|
DDC
| 428.2 | |
Ký hiệu xếp giá
| 420 | |
Tác giả CN
| Lee, Juliana Jiyoon | |
Nhan đề
| English business writing : Viết ư? Chuyện nhỏ! / Juliana Jiyoon Lee; Mai Ngọc Phương dịch | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Dân trí, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 275tr. :minh họa ;24cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu 8 nguyên tắc cơ bản của kỹ năng viết tiếng Anh trong công việc. Hướng dẫn các mẫu câu thường dùng khi viết văn bản và 1200 mẫu câu tiếng Anh dùng trong văn bản và e-mail. Qua đó, giúp người học tự tin và cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh theo đúng ngữ cảnh thực tế | |
Từ khóa có kiểm soát
| Kĩ năng viết | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tiếng Anh | |
Tác giả(bs) CN
| Mai, Ngọc Phương | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho Ngoại văn(1): 40102405 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48336 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 7D020C38-0313-43DE-AED8-7A8842F54E4C |
|---|
| 005 | 202609281605 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044019475|c179,000 (SB) |
|---|
| 039 | |y20260928160602|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a428.2 |
|---|
| 084 | |a420|bENGLISH |
|---|
| 100 | |aLee, Juliana Jiyoon |
|---|
| 245 | |aEnglish business writing :|bViết ư? Chuyện nhỏ! /|cJuliana Jiyoon Lee; Mai Ngọc Phương dịch |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2024 |
|---|
| 300 | |a275tr. :|bminh họa ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu 8 nguyên tắc cơ bản của kỹ năng viết tiếng Anh trong công việc. Hướng dẫn các mẫu câu thường dùng khi viết văn bản và 1200 mẫu câu tiếng Anh dùng trong văn bản và e-mail. Qua đó, giúp người học tự tin và cải thiện kỹ năng viết tiếng Anh theo đúng ngữ cảnh thực tế |
|---|
| 650 | |aKĩ năng viết |
|---|
| 650 | |aTiếng Anh |
|---|
| 700 | |aMai, Ngọc Phương|eNgười dịch |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho Ngoại văn|j(1): 40102405 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t7_2026/englishbusiness_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
40102405
|
Kho Ngoại văn
|
420 ENGLISH
|
Sách ngoại văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|