|
DDC
| 342-349 |
|
Nhan đề
| Luật Giao thông đường bộ và nghị định hướng dẫn thi hành |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Lao động, 2024 |
|
Mô tả vật lý
| 438tr. ;19cm. |
|
Tóm tắt
| Trình bày toàn văn Luật Giao thông đường bộ với những quy định chung và quy định cụ thể về quy tắc giao thông đường bộ; kết cấu hạ tầng; phương tiện tham gia; người điều khiển phương tiện; vận tải đường bộ; quản lí nhà nước về giao thông đường bộ và các điều khoản thi hành. Giới thiệu một số Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Giao thông đường bộ |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp luật |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Luật Giao thông đường bộ |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Văn bản pháp luật |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119842 |

|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48201 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 93029F41-3E5A-4E3A-8786-FD9FD77ED90A |
|---|
| 005 | 202607091042 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043431032|c150,000(SB) |
|---|
| 039 | |y20260709104251|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a342-349|bLUÂT |
|---|
| 245 | |aLuật Giao thông đường bộ và nghị định hướng dẫn thi hành |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2024 |
|---|
| 300 | |a438tr. ;|c19cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày toàn văn Luật Giao thông đường bộ với những quy định chung và quy định cụ thể về quy tắc giao thông đường bộ; kết cấu hạ tầng; phương tiện tham gia; người điều khiển phương tiện; vận tải đường bộ; quản lí nhà nước về giao thông đường bộ và các điều khoản thi hành. Giới thiệu một số Nghị định hướng dẫn thi hành Luật Giao thông đường bộ |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aLuật Giao thông đường bộ |
|---|
| 650 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119842 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t7_2026/luatgiaothongduongbo_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119842
|
Phòng đọc mở
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào