- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 658 GIAI
Nhan đề: Giải mã marketing thực chiến F&B :
|
DDC
| 658 | |
Tác giả CN
| TS Nguyễn, Tấn Trung | |
Nhan đề
| Giải mã marketing thực chiến F&B : 32 tuyệt chiêu marketing quán cà phê, quán ăn, nhà hàng / Nguyễn Tấn Trung | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Lao động, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 207tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Cuốn sách gồm 3 phần phân tích những chiến lược, phương pháp marketing truyền thống, marketing online và chiến lược marketing thực chiến kinh doanh F&B, hiểu về sản phẩm, xây dựng giá cả, cách phân phối sản phẩm, xây dựng chương trình khuyến mai, lập kế hoạch marketing kinh doanh F&B | |
Từ khóa có kiểm soát
| Phương pháp | |
Từ khóa có kiểm soát
| Marketing | |
Từ khóa có kiểm soát
| Chiến lược | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119839 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48198 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | EAC9AF54-820F-4A8C-9377-FE1CF477BC4D |
|---|
| 005 | 202607091010 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043439144|c270,000(SB) |
|---|
| 039 | |y20260709101030|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a658|bGIAI |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Tấn Trung|cTS |
|---|
| 245 | |aGiải mã marketing thực chiến F&B :|b32 tuyệt chiêu marketing quán cà phê, quán ăn, nhà hàng /|cNguyễn Tấn Trung |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2024 |
|---|
| 300 | |a207tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aCuốn sách gồm 3 phần phân tích những chiến lược, phương pháp marketing truyền thống, marketing online và chiến lược marketing thực chiến kinh doanh F&B, hiểu về sản phẩm, xây dựng giá cả, cách phân phối sản phẩm, xây dựng chương trình khuyến mai, lập kế hoạch marketing kinh doanh F&B |
|---|
| 650 | |aPhương pháp |
|---|
| 650 | |aMarketing |
|---|
| 650 | |aChiến lược |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119839 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t7_2026/giaimamarketingthucchien_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119839
|
Phòng đọc mở
|
658 GIAI
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|