- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 306 TIÊU
Nhan đề: Tiểu vùng văn hóa đồng bằng sông Cửu Long /
|
DDC
| 306 | |
Tác giả CN
| Hà Nguyễn | |
Nhan đề
| Tiểu vùng văn hóa đồng bằng sông Cửu Long / Hà Nguyễn | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học - Công nghệ - Truyền thông, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 298tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Khái quát quá trình hình thành và những đặc trưng văn hóa tiêu biểu của đồng bằng sông Cửu Long. Giới thiệu về đời sống vật chất, kinh tế, đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, sinh hoạt văn học/ nghệ thuật và di sản văn hóa của người dân vùng đồng bằng sông Cửu Long | |
Từ khóa có kiểm soát
| Đồng bằng sông Cửu Long | |
Từ khóa có kiểm soát
| Lịch sử | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Văn hóa | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10119801-2 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48172 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E23ABE00-70BC-4EC4-8AE1-57C29A74F9A9 |
|---|
| 005 | 202606301418 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044510521|cSB |
|---|
| 039 | |y20260630141903|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a306|bTIÊU |
|---|
| 100 | |aHà Nguyễn |
|---|
| 245 | |aTiểu vùng văn hóa đồng bằng sông Cửu Long /|cHà Nguyễn |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học - Công nghệ - Truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a298tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aKhái quát quá trình hình thành và những đặc trưng văn hóa tiêu biểu của đồng bằng sông Cửu Long. Giới thiệu về đời sống vật chất, kinh tế, đời sống tín ngưỡng, tôn giáo, sinh hoạt văn học/ nghệ thuật và di sản văn hóa của người dân vùng đồng bằng sông Cửu Long |
|---|
| 650 | |aĐồng bằng sông Cửu Long |
|---|
| 650 | |aLịch sử |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn hóa |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10119801-2 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/sm2026/t6_2026/tieuvungvanhoadongbangsongcl_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119801
|
Phòng đọc mở
|
306 TIÊU
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10119802
|
Phòng đọc mở
|
306 TIÊU
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|