|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48119 |
|---|
| 002 | 5 |
|---|
| 004 | E359079B-1E83-4E87-95B9-5654C916A064 |
|---|
| 005 | 202606011423 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260601142303|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT21-PB|bCHÂT |
|---|
| 245 | |aChất lượng sinh hoạt của Hội Cựu chiến binh, Học viện Báo chí và Tuyên truyền hiện nay :|bKỷ yếu hội thảo khoa học năm 2025 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a108tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aChất lượng |
|---|
| 650 | |aSinh hoạt |
|---|
| 653 | |aHội Cựu chiến binh |
|---|
| 653 | |aHọc viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 690 | |aChi hội Cựu chiến binh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103290 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103290
|
Kho đề tài
|
ĐT21-PB CHÂT
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào