- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 323 CON
Nhan đề: Con người, quyền con người là trung tâm, mục tiêu, chủ thể và động lực phát triển đất nước
|
DDC
| 323 | |
Nhan đề
| Con người, quyền con người là trung tâm, mục tiêu, chủ thể và động lực phát triển đất nước | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị quốc gia Sự thật, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 843tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Gồm các bài tham luận về vấn đề lý luận lấy con người, quyền con người là trung tâm, mục tiêu, chủ thể và động lực phát triển đất nước; vận dụng quan điểm, cách tiếp cận lấy con người, quyền con người là trung tâm, mục tiêu, chủ thể và động lực phát triển đất nước từ thực tiễn các bộ, ngành, địa phương | |
Từ khóa có kiểm soát
| Phát triển | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Quyền con người | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10119754-5 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48042 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 4D5E8358-7AFA-48A7-9B52-98405411DF34 |
|---|
| 005 | 202605201457 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044607115|cSB |
|---|
| 039 | |y20260520145806|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a323|bCON |
|---|
| 245 | |aCon người, quyền con người là trung tâm, mục tiêu, chủ thể và động lực phát triển đất nước |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2025 |
|---|
| 300 | |a843tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aGồm các bài tham luận về vấn đề lý luận lấy con người, quyền con người là trung tâm, mục tiêu, chủ thể và động lực phát triển đất nước; vận dụng quan điểm, cách tiếp cận lấy con người, quyền con người là trung tâm, mục tiêu, chủ thể và động lực phát triển đất nước từ thực tiễn các bộ, ngành, địa phương |
|---|
| 650 | |aPhát triển |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aQuyền con người |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10119754-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/bia sm_4_2026/connguoiquyenconnguoi_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119754
|
Phòng đọc mở
|
323 CON
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10119755
|
Phòng đọc mở
|
323 CON
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|