| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 48029 |
|---|
| 002 | 44 |
|---|
| 004 | 349D4C6B-8245-40A9-B656-B6C19D2A6343 |
|---|
| 005 | 202605200835 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260520083606|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT18-XHH|bTRUYÊN |
|---|
| 100 | |aPhạm, Hương Trà|cPGS,TS|eChủ nhiệm đề tài |
|---|
| 245 | |aTruyền thông với công tác xã hội :|bĐề tài khoa học cấp cơ sở năm 2025 /|cPhạm Hương Trà CNĐT; Lương Đông Sơn, Đinh Thị Thanh Tâm, Lê Nguyễn Phương Thảo |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a193tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aTruyền thông |
|---|
| 650 | |aCông tác xã hội |
|---|
| 650 | |aĐề tài khoa học |
|---|
| 690 | |aXã hội học và Phát triển |
|---|
| 700 | |aĐinh, Thị Thanh Tâm|bTS|eThành viên |
|---|
| 700 | |aLương, Đông Sơn|bTS|eThành viên |
|---|
| 700 | |aLê, Nguyễn Phương Thảo|bTS|eThành viên |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103257 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103257
|
Kho đề tài
|
ĐT18-XHH TRUYÊN
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|