- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 342-349 LUÂT
Nhan đề: Luật Sở hữu trí tuệ (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022)
|
DDC
| 342-349 | |
Tác giả TT
| Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh | |
Nhan đề
| Luật Sở hữu trí tuệ (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022) | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 276 tr. ;19 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nội dung Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022) với những quy định chung và quy định cụ thể về quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và các điều khoản thi hành | |
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp luật | |
Từ khóa có kiểm soát
| Luật Sở hữu trí tuệ | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Văn bản pháp luật | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10119738-9 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47994 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E597948E-0948-4215-B901-F09498ECC8C9 |
|---|
| 005 | 202605141541 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045793411|c75000đ |
|---|
| 039 | |y20260514154148|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a342-349|bLUÂT |
|---|
| 110 | |aViệt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
|---|
| 245 | |aLuật Sở hữu trí tuệ (hiện hành) (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022) |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a276 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu nội dung Luật Sở hữu trí tuệ hiện hành (sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019, 2022) với những quy định chung và quy định cụ thể về quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ và các điều khoản thi hành |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aLuật Sở hữu trí tuệ |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10119738-9 |
|---|
| 890 | |a2|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119738
|
Phòng đọc mở
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10119739
|
Phòng đọc mở
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|