|
DDC
| 302.2 |
|
Tác giả CN
| TS Nguyễn, Quang Hòa - Tác giả |
|
Nhan đề
| Ứng xử với khủng hoảng truyền thông / Nguyễn Quang Hòa |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Khoa học - Công nghệ - Truyền thông, 2026 |
|
Mô tả vật lý
| 352tr. ;20,5cm. |
|
Tóm tắt
| Nội dung gồm 9 chương trình bày một số vấn đề lý luận về khủng hoảng truyền thông; nguyên nhân các vụ khủng hoảng truyền thông; quản trị khủng hoảng; một số bài học thực tế xử lý khủng hoảng; quảng bá thương hiệu sau khủng hoảng; giao tiếp với báo chí; viết thông cáo báo chí; tổ chức họp báo và giao tiếp với mạng xã hội. |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Truyền thông |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Khủng hoảng |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Ứng xử |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119695 |

|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47909 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | C5A63B61-8AAA-4078-AFBA-97C40AEE0261 |
|---|
| 005 | 202604281621 |
|---|
| 008 | 081223s2026 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044525693|c256,000đ (SB) |
|---|
| 039 | |y20260428162108|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a302.2|bƯNG |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Quang Hòa|cTS|eTác giả |
|---|
| 245 | |aỨng xử với khủng hoảng truyền thông /|cNguyễn Quang Hòa |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bKhoa học - Công nghệ - Truyền thông,|c2026 |
|---|
| 300 | |a352tr. ;|c20,5cm. |
|---|
| 520 | |aNội dung gồm 9 chương trình bày một số vấn đề lý luận về khủng hoảng truyền thông; nguyên nhân các vụ khủng hoảng truyền thông; quản trị khủng hoảng; một số bài học thực tế xử lý khủng hoảng; quảng bá thương hiệu sau khủng hoảng; giao tiếp với báo chí; viết thông cáo báo chí; tổ chức họp báo và giao tiếp với mạng xã hội. |
|---|
| 650 | |aTruyền thông |
|---|
| 650 | |aKhủng hoảng |
|---|
| 650 | |aỨng xử |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119695 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/bia sm_4_2026/ungxuvoikhunghoangtt_thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119695
|
Phòng đọc mở
|
302.2 ƯNG
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào