- Đề tài nghiên cứu khoa học
- Ký hiệu PL/XG: ĐT11-QHQT ĐÔI
Nhan đề: Đối ngoại công chúng - kinh nghiệm các nước và đề xuất đối với Việt Nam (Tài liệu tham khảo) :
|
Tác giả CN
| PGS,TS Phạm, Minh Sơn - Chủ nhiệm đề tài | |
Nhan đề
| Đối ngoại công chúng - kinh nghiệm các nước và đề xuất đối với Việt Nam (Tài liệu tham khảo) : Đề tài khoa học cấp cơ sở năm 2025 / | |
Thông tin trách nhiệm
| Phạm Minh Sơn CNĐT; Thành viên: Nguyễn Thị Thu Hà, Lê Thị Minh Loan, Phạm Lê Dạ Hương,... | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Học viện Báo chí và Tuyên truyền, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 352tr. ; 30 cm. | |
Thuật ngữ chủ đề
| Công chúng | |
Thuật ngữ chủ đề
| Kinh nghiệm | |
Thuật ngữ chủ đề
| Việt Nam | |
Thuật ngữ chủ đề
| Đối ngoại | |
Thuật ngữ chủ đề
| Thế giới | |
Từ khóa tự do
| Tài liệu tham khảo | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Thu Hà | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thị Minh Loan | |
Tác giả(bs) CN
| Phạm, Lê Dạ Hương | |
Địa chỉ
| HVBCTT Kho đề tài (1): 80103142 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47868 |
|---|
| 002 | 44 |
|---|
| 004 | 3E38FCE1-C12C-459A-B14A-E6586A6DEDF5 |
|---|
| 005 | 202604211452 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260421145225|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 084 | |aĐT11-QHQT|bĐÔI |
|---|
| 100 | |aPhạm, Minh Sơn|cPGS,TS|eChủ nhiệm đề tài |
|---|
| 245 | |aĐối ngoại công chúng - kinh nghiệm các nước và đề xuất đối với Việt Nam (Tài liệu tham khảo) :|bĐề tài khoa học cấp cơ sở năm 2025 /|cPhạm Minh Sơn CNĐT; Thành viên: Nguyễn Thị Thu Hà, Lê Thị Minh Loan, Phạm Lê Dạ Hương,... |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHọc viện Báo chí và Tuyên truyền,|c2025 |
|---|
| 300 | |a352tr. ;|c30 cm. |
|---|
| 650 | |aCông chúng |
|---|
| 650 | |aKinh nghiệm |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aĐối ngoại |
|---|
| 650 | |aThế giới |
|---|
| 653 | |aTài liệu tham khảo |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Thu Hà|bTS|eThành viên |
|---|
| 700 | |aLê, Thị Minh Loan|bPGS,TS|eThành viên |
|---|
| 700 | |aPhạm, Lê Dạ Hương|bTS|eThành viên |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho đề tài|j(1): 80103142 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
80103142
|
Kho đề tài
|
ĐT11-QHQT ĐÔI
|
Đề tài nghiên cứu khoa học
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|