|
DDC
| 495.922 |
|
Tác giả CN
| Thọ, Vực |
|
Nhan đề
| Từ điển Việt - Anh / Thọ Anh, Huỳnh Tấn Kim Khánh |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Nxb Từ điển Bách khoa, 2013 |
|
Mô tả vật lý
| 798 ;24cm. |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Tiếng Việt |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Tiếng Anh |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Từ điển |
|
Tác giả(bs) CN
| Huỳnh, Tấn Kim Khánh |
|
Địa chỉ
| HVBCTTKho Ngoại văn(1): 40102387 |

|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47846 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | CB184A3C-E680-4975-8777-A588BBDF05B1 |
|---|
| 005 | 202604161530 |
|---|
| 008 | 081223s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c240000đ |
|---|
| 039 | |y20260416153030|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a495.922|bTƯ |
|---|
| 100 | |aThọ, Vực |
|---|
| 245 | |aTừ điển Việt - Anh /|cThọ Anh, Huỳnh Tấn Kim Khánh |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bNxb Từ điển Bách khoa,|c2013 |
|---|
| 300 | |a798 ;|c24cm. |
|---|
| 650 | |aTiếng Việt |
|---|
| 650 | |aTiếng Anh |
|---|
| 650 | |aTừ điển |
|---|
| 700 | |aHuỳnh, Tấn Kim Khánh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho Ngoại văn|j(1): 40102387 |
|---|
| 890 | |a1|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
40102387
|
Kho Ngoại văn
|
495.922 TƯ
|
Sách ngoại văn
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào