|
DDC
| 302.2 |
|
Tác giả CN
| Rantanen, Terhi |
|
Nhan đề
| When news was new / Terhi Rantanen |
|
Thông tin xuất bản
| UK : Wiley-Blackwell, 2009 |
|
Mô tả vật lý
| 167p. |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Báo chí |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Journalism |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Broadcast journalism |
|
Địa chỉ
| Thư Viện Học viện Báo chí Tuyên truyền |

|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47793 |
|---|
| 002 | 3 |
|---|
| 004 | 204DD251-DCF9-4C33-837F-7160F545EDED |
|---|
| 005 | 202603191025 |
|---|
| 008 | 081223s2009 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 039 | |y20260319102442|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |aeng |
|---|
| 044 | |aeng |
|---|
| 082 | |a302.2|bWHEN |
|---|
| 100 | |aRantanen, Terhi |
|---|
| 245 | |aWhen news was new /|cTerhi Rantanen |
|---|
| 260 | |aUK :|bWiley-Blackwell,|c2009 |
|---|
| 300 | |a167p. |
|---|
| 650 | |aBáo chí |
|---|
| 650 | |aJournalism |
|---|
| 650 | |aBroadcast journalism |
|---|
| 852 | |aThư Viện Học viện Báo chí Tuyên truyền |
|---|
| 890 | |a0|b0|c1|d0 |
|---|
|
|
Không tìm thấy biểu ghi nào