- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 MINH
Nhan đề: Minh triết Hồ Chí Minh về Đảng và Nhà nước /
|
DDC
| 335.4346 | |
Nhan đề
| Minh triết Hồ Chí Minh về Đảng và Nhà nước / Biên soạn: Nguyễn Như Ý, Đinh Xuân Dũng, Trần Trí Đạt... | |
Thông tin xuất bản
| H : Thông tin và Truyền thông, 2025 | |
Mô tả vật lý
| 303 tr. ;24 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Minh triết Hồ Chí Minh - Tài sản tinh thần vô giá của Đảng và dân tộc ta | |
Tóm tắt
| Thể hiện những luận điểm cơ bản và sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh về vai trò, bản chất, chức năng và trách nhiệm của Đảng Cộng sản Việt Nam về Nhà nước của dân, do dân, vì dân; về mối quan hệ giữa Đảng với Nhà nước với quân đội giữa Đảng và nhân dân... | |
Từ khóa có kiểm soát
| Đảng Cộng sản Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Nhà nước | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119684 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(11): 20145511-21 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47739 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 73691D3E-478F-4ABD-87E9-D9BD318650F5 |
|---|
| 005 | 202603051408 |
|---|
| 008 | 081223s2025 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044512174|c255000đ |
|---|
| 039 | |y20260305140856|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4346|bMINH |
|---|
| 245 | |aMinh triết Hồ Chí Minh về Đảng và Nhà nước /|cBiên soạn: Nguyễn Như Ý, Đinh Xuân Dũng, Trần Trí Đạt... |
|---|
| 260 | |aH :|bThông tin và Truyền thông,|c2025 |
|---|
| 300 | |a303 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Minh triết Hồ Chí Minh - Tài sản tinh thần vô giá của Đảng và dân tộc ta |
|---|
| 520 | |aThể hiện những luận điểm cơ bản và sâu sắc của Chủ tịch Hồ Chí Minh về vai trò, bản chất, chức năng và trách nhiệm của Đảng Cộng sản Việt Nam về Nhà nước của dân, do dân, vì dân; về mối quan hệ giữa Đảng với Nhà nước với quân đội giữa Đảng và nhân dân... |
|---|
| 650 | |aĐảng Cộng sản Việt Nam |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aNhà nước |
|---|
| 650 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119684 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(11): 20145511-21 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/minhtriethcmvedangvanhanuoc_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a12|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20145518
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
2
|
10119684
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
3
|
20145511
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
4
|
20145512
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
5
|
20145513
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
6
|
20145514
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
7
|
20145515
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
8
|
20145516
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
9
|
20145517
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
10
|
20145519
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 MINH
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|