|
DDC
| 342-349 |
|
Tác giả TT
| Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
|
Nhan đề
| Pháp lệnh Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kiểm toán nhà nước |
|
Thông tin xuất bản
| H : Chính trị quốc gia Sự thật, 2023 |
|
Mô tả vật lý
| 23 tr. ;19 cm. |
|
Tóm tắt
| Giới thiệu toàn văn Pháp lệnh với những qui định chung và qui định cụ thể về hành vi vi phạm, hình thức mức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả trong lính vực kiểm toán nhà nước; thẩm quyền lập biên bản, thẩm quyền xử phạt và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực kiểm toán nhà nước; thủ tục xử phạt, thi hành quyết định xử phạt và cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt; các điều khoản thi hành |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Luật Kiểm toán |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Kiểm toán nhà nước |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp luật |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp lệnh |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Vi phạm hành chính |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119676 |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20145451-4 |

|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47728 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 4102C192-81BE-42CE-A8AB-444FDE12BA5C |
|---|
| 005 | 202603041433 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045787205|c15000đ |
|---|
| 039 | |y20260304143356|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a342-349|bPHAP |
|---|
| 110 | |aViệt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
|---|
| 245 | |aPháp lệnh Xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực kiểm toán nhà nước |
|---|
| 260 | |aH :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2023 |
|---|
| 300 | |a23 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu toàn văn Pháp lệnh với những qui định chung và qui định cụ thể về hành vi vi phạm, hình thức mức xử phạt và biện pháp khắc phục hậu quả trong lính vực kiểm toán nhà nước; thẩm quyền lập biên bản, thẩm quyền xử phạt và áp dụng biện pháp khắc phục hậu quả trong lĩnh vực kiểm toán nhà nước; thủ tục xử phạt, thi hành quyết định xử phạt và cưỡng chế thi hành quyết định xử phạt; các điều khoản thi hành |
|---|
| 650 | |aLuật Kiểm toán |
|---|
| 650 | |aKiểm toán nhà nước |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aPháp lệnh |
|---|
| 650 | |aVi phạm hành chính |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119676 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20145451-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/phaplenhxuphatviphamhanhchinh_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119676
|
Phòng đọc mở
|
342-349 PHAP
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145451
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 PHAP
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145452
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 PHAP
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145453
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 PHAP
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145454
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 PHAP
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào