- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 342-349 LUÂT
Nhan đề: Luật Nhà ở năm 2023 (sửa đổi, bổ sung năm 2024)
|
DDC
| 342-349 | |
Tác giả TT
| Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh | |
Nhan đề
| Luật Nhà ở năm 2023 (sửa đổi, bổ sung năm 2024) | |
Thông tin xuất bản
| H : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 299 tr. ;19 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nội dung Luật Nhà ở năm 2023 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2024 với những quy định chung và quy định cụ thể về sở hữu nhà ở; sở hữu nhà ở tại Việt Nam của tổ chức, cá nhân nước ngoài; chiến lược phát triển nhà ở quốc gia, chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở cấp tỉnh; phát triển nhà ở; cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư; chính sách về nhà ở xã hội; tài chính để phát triển nhà ở; quản lý, sử dụng nhà ở; quản lý, sử dụng nhà chung cư; giao dịch về nhà ở; quản lý nhà nước về nhà ở; giải quyết tranh chấp và xử lý vi phạm pháp luật về nhà ở cùng các điều khoản thi hành | |
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp luật | |
Từ khóa có kiểm soát
| Luật Nhà ở | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Văn bản pháp luật | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119674 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20145442-5 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47725 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | BAFBDF87-C037-42CF-9ECD-318FDD1755E2 |
|---|
| 005 | 202603041413 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045798980|c67000đ |
|---|
| 039 | |y20260304141351|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a342-349|bLUÂT |
|---|
| 110 | |aViệt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
|---|
| 245 | |aLuật Nhà ở năm 2023 (sửa đổi, bổ sung năm 2024) |
|---|
| 260 | |aH :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a299 tr. ;|c19 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu nội dung Luật Nhà ở năm 2023 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2024 với những quy định chung và quy định cụ thể về sở hữu nhà ở; sở hữu nhà ở tại Việt Nam của tổ chức, cá nhân nước ngoài; chiến lược phát triển nhà ở quốc gia, chương trình, kế hoạch phát triển nhà ở cấp tỉnh; phát triển nhà ở; cải tạo, xây dựng lại nhà chung cư; chính sách về nhà ở xã hội; tài chính để phát triển nhà ở; quản lý, sử dụng nhà ở; quản lý, sử dụng nhà chung cư; giao dịch về nhà ở; quản lý nhà nước về nhà ở; giải quyết tranh chấp và xử lý vi phạm pháp luật về nhà ở cùng các điều khoản thi hành |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aLuật Nhà ở |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119674 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20145442-5 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/luatnhaonam2023_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119674
|
Phòng đọc mở
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145442
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145443
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145444
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145445
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|