- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 342-349 HIÊN
Nhan đề: Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam
|
DDC
| 342-349 | |
Tác giả TT
| Việt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh | |
Nhan đề
| Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024 | |
Mô tả vật lý
| 92 tr. ;18 cm. | |
Tóm tắt
| Giới thiệu toàn văn nội dung Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam như: Chế độ chính trị; quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân; kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, khoa học, công nghệ và môi trường; bảo vệ Tổ quốc; Quốc hội; Chủ tịch nước; Chính phủ; Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân; chính quyền địa phương; Hội đồng bầu cử quốc gia, Kiểm toán nhà nước; hiệu lực của Hiến pháp và việc sửa đổi Hiến pháp | |
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp luật | |
Từ khóa có kiểm soát
| Việt Nam | |
Từ khóa có kiểm soát
| Văn bản pháp luật | |
Từ khóa có kiểm soát
| Hiến pháp | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119663 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20145388-91 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47707 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 72DFE897-978B-46B8-A7A5-D7004677C056 |
|---|
| 005 | 202603031531 |
|---|
| 008 | 081223s2024 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045798904|c28000đ |
|---|
| 039 | |a20260303153153|bhangptt|y20260303153017|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a342-349|bHIÊN |
|---|
| 110 | |aViệt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
|---|
| 245 | |aHiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2024 |
|---|
| 300 | |a92 tr. ;|c18 cm. |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu toàn văn nội dung Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam như: Chế độ chính trị; quyền con người, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân; kinh tế, xã hội, văn hóa, giáo dục, khoa học, công nghệ và môi trường; bảo vệ Tổ quốc; Quốc hội; Chủ tịch nước; Chính phủ; Tòa án nhân dân, Viện Kiểm sát nhân dân; chính quyền địa phương; Hội đồng bầu cử quốc gia, Kiểm toán nhà nước; hiệu lực của Hiến pháp và việc sửa đổi Hiến pháp |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 650 | |aViệt Nam |
|---|
| 650 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 650 | |aHiến pháp |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119663 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20145388-91 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/biasachthang1-2026/hienphapnuocchxhcnvietnam_thumbimage.bmp |
|---|
| 890 | |a5|b0|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10119663
|
Phòng đọc mở
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20145388
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20145389
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20145390
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20145391
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|