• Sách tham khảo
  • Ký hiệu PL/XG: 959.7 NGUYÊN
    Nhan đề: Nguyễn An Ninh: "Không ăn mày tự do" /

DDC 959.7
Tác giả CN Trần, Viết Nghĩa
Nhan đề Nguyễn An Ninh: "Không ăn mày tự do" / Trần Viết Nghĩa
Thông tin xuất bản Hà Nội : Chính trị quốc gia Sự thật, 2024
Mô tả vật lý 559 tr. ;21 cm.
Tóm tắt Phân tích tư tưởng cách mạng – văn hoá cấp tiến, vượt thời gian của một người trí thức Tây học; một tài năng diễn thuyết đã làm thức tỉnh cả một thế hệ và phương cách tranh đấu nghị trường tiên phong; những lần tù ngục dạn dĩ thực tế và những dòng tranh luận, đánh giá khác nhau ở trong và ngoài nước về Nguyễn An Ninh
Từ khóa có kiểm soát Sự nghiệp
Từ khóa có kiểm soát Cuộc đời
Từ khóa có kiểm soát Nhà văn
Từ khóa có kiểm soát Việt Nam
Từ khóa có kiểm soát Nguyễn An Ninh
Địa chỉ HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10119649
Địa chỉ HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20145318-21
000 00000nam#a2200000ui#4500
00147625
0022
004B23AC553-59F3-4936-8437-F3021489C29A
005202602030935
008081223s2024 vm| vie
0091 0
020 |a9786045797280|c190000đ
039|y20260203093444|zhangptt
040 |aHVBC
041 |avie
044 |avm
082 |a959.7|bNGUYÊN
100 |aTrần, Viết Nghĩa
245 |aNguyễn An Ninh: "Không ăn mày tự do" /|cTrần Viết Nghĩa
260 |aHà Nội :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2024
300 |a559 tr. ;|c21 cm.
520 |aPhân tích tư tưởng cách mạng – văn hoá cấp tiến, vượt thời gian của một người trí thức Tây học; một tài năng diễn thuyết đã làm thức tỉnh cả một thế hệ và phương cách tranh đấu nghị trường tiên phong; những lần tù ngục dạn dĩ thực tế và những dòng tranh luận, đánh giá khác nhau ở trong và ngoài nước về Nguyễn An Ninh
650 |aSự nghiệp
650 |aCuộc đời
650 |aNhà văn
650 |aViệt Nam
650 |aNguyễn An Ninh
852|aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10119649
852|aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20145318-21
890|a5|b0|c0|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 10119649 Phòng đọc mở 959.7 NGUYÊN Sách tham khảo 1
2 20145318 Phòng mượn tư chọn 959.7 NGUYÊN Sách tham khảo 2
3 20145319 Phòng mượn tư chọn 959.7 NGUYÊN Sách tham khảo 3
4 20145320 Phòng mượn tư chọn 959.7 NGUYÊN Sách tham khảo 4
5 20145321 Phòng mượn tư chọn 959.7 NGUYÊN Sách tham khảo 5