|
Tác giả TT
| Hội Nhà báo Việt Nam |
|
Nhan đề
| Người làm báo :Tạp chí lý luận nghiệp vụ :Số 431+432 - Số 434 |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội :Hội Nhà báo Việt Nam,2020 |
|
Kỳ phát hành
| Tạp chí 1 tháng 1 kỳ |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Người làm báo |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Tạp chí |
|
Thuật ngữ chủ đề
| Nhà báo |
|
Địa chỉ
| HVBCTTKho Báo tạp chí(1): 90200228 |

|
|
000
| 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47622 |
|---|
| 002 | 61 |
|---|
| 004 | 77739A15-CE92-4D5E-A669-5B2CDEF472A3 |
|---|
| 005 | 202602030926 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 022 | |a0886-7691 |
|---|
| 039 | |y20260203092636|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aVie |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 110 | |aHội Nhà báo Việt Nam |
|---|
| 245 | |aNgười làm báo :Tạp chí lý luận nghiệp vụ :|bSố 431+432 - Số 434 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bHội Nhà báo Việt Nam,|c2020 |
|---|
| 310 | |aTạp chí 1 tháng 1 kỳ|bTháng 1+2 năm 2018 |
|---|
| 650 | |aNgười làm báo |
|---|
| 650 | |aTạp chí |
|---|
| 650 | |aNhà báo |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho Báo tạp chí|j(1): 90200228 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
90200228
|
Kho Báo tạp chí
|
|
Báo tạp chí
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào