|
|
000
| 00000nas#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 47561 |
|---|
| 002 | 61 |
|---|
| 004 | CA0DBCFF-6866-4B09-B2B8-7DEB14DC3626 |
|---|
| 005 | 202601261634 |
|---|
| 008 | 081223s2018 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 022 | |a1859 -1361 |
|---|
| 039 | |y20260126163430|zluyenvth |
|---|
| 040 | |avie |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 110 | |aViện Hàn lâm khoa học xã hội Việt Nam. Viện Nghiên cứu Gia đình và Giới |
|---|
| 245 | |aNghiên cứu Gia đình & Giới: Tạp chí :|bQuyển 28. Số 1. Năm 2018 - Quyển 28. Số 3. Năm 2018 |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bViện Nghiên cứu Gia đình và Giới,|c2018 |
|---|
| 310 | |aRa 2 tháng một kỳ |
|---|
| 500 | |aTrước đây là Tạp chí Khoa học về Phụ nữ |
|---|
| 650 | |aGia đình |
|---|
| 650 | |aTạp chí |
|---|
| 650 | |aGiới |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho Báo tạp chí|j(1): 90200176 |
|---|
| 890 | |b0|c0|d0|a1 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
90200176
|
Kho Báo tạp chí
|
|
Báo tạp chí
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào