- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Tác phẩm báo in /
|
DDC
| 070/070.4 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Thị Hằng Thu | |
Nhan đề
| Giáo trình Tác phẩm báo in / Nguyễn Thị Hằng Thu (chủ biên), Lê Thị Nhã, Lê Thu Hà... | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Thanh niên, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 282 tr. ;24 cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền.- 282tr. | |
Tóm tắt
| Giáo trình đề cập: Những vấn đề chung về tác phẩm báo in; Lý thuyết và kỹ năng sáng tạo một số thể loại tác phẩm báo in | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tác phẩm | |
Từ khóa có kiểm soát
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Báo chí | |
Từ khóa tự do
| Báo in | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thị Nhã | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thu Hà | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90105859-68 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(69): 30151472-540 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10118068 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20142379-98 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 33823 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | B059959F-9AB8-4EBC-A8D5-C7EF20BBEBA8 |
|---|
| 005 | 202503221039 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c125000 đ |
|---|
| 039 | |a20250322103925|bluyenvth|c20250322103740|dluyenvth|y20240117093251|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a070/070.4|bGIAO |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Thị Hằng Thu |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Tác phẩm báo in /|cNguyễn Thị Hằng Thu (chủ biên), Lê Thị Nhã, Lê Thu Hà... |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bThanh niên,|c2023 |
|---|
| 300 | |a282 tr. ;|c24 cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền.- 282tr. |
|---|
| 520 | |aGiáo trình đề cập: Những vấn đề chung về tác phẩm báo in; Lý thuyết và kỹ năng sáng tạo một số thể loại tác phẩm báo in |
|---|
| 650 | |aTác phẩm |
|---|
| 650 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aBáo chí |
|---|
| 653 | |aBáo in |
|---|
| 700 | |aLê, Thị Nhã |
|---|
| 700 | |aLê, Thu Hà |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90105859-68 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(69): 30151472-540 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10118068 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20142379-98 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/bia sach t12 2023/gttacphambaointhumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a100|b11|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10118068
|
Phòng đọc mở
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20142379
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20142380
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20142381
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20142382
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:31-12-2026
|
|
|
|
6
|
20142383
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:04-01-2027
|
|
|
|
7
|
20142384
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
7
|
Hạn trả:04-01-2027
|
|
|
|
8
|
20142385
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
8
|
Hạn trả:04-01-2027
|
|
|
|
9
|
20142386
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
20142387
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|