- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 070.5 GIAO
Nhan đề: Giáo trình biên tập sách văn học /
|
DDC
| 070.5 | |
Nhan đề
| Giáo trình biên tập sách văn học / Trần Thị Hồng Hoa (chủ biên), Hoàng Minh Lường, Nguyễn Thị Tuyết Thu... | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Dân trí, 2023 | |
Mô tả vật lý
| 197 tr. ;20.5 cm. | |
Phụ chú
| Đầu TTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Khoa Xuất bản | |
Tóm tắt
| Cuốn sách gồm 06 chương đề cập đến: những vấn đề cơ bản về sách văn học và biên tập sách văn học; Biên tập bản thảo thơ; Biên tập bản thảo truyện ngắn; Biên tập bản thảo tiểu thuyết; Biên tập bản thảo ký | |
Từ khóa có kiểm soát
| Sách | |
Từ khóa có kiểm soát
| Biên tập | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Sách văn học | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Minh Lường | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Tuyết Thu | |
Tác giả(bs) CN
| Trần, Thị Hồng Hoa | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90105809-18 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(73): 30151207-75, 30151960-3 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10118053 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20142273-92 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 33440 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 7E798747-A71A-4B14-A1C6-83349F18D236 |
|---|
| 005 | 202311090913 |
|---|
| 008 | 081223s2023 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786044002590|c80000đ |
|---|
| 039 | |a20231109091344|bhangptt|y20231109090306|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a070.5|bGIAO |
|---|
| 245 | |aGiáo trình biên tập sách văn học /|cTrần Thị Hồng Hoa (chủ biên), Hoàng Minh Lường, Nguyễn Thị Tuyết Thu... |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bDân trí,|c2023 |
|---|
| 300 | |a197 tr. ;|c20.5 cm. |
|---|
| 500 | |aĐầu TTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền. Khoa Xuất bản |
|---|
| 520 | |aCuốn sách gồm 06 chương đề cập đến: những vấn đề cơ bản về sách văn học và biên tập sách văn học; Biên tập bản thảo thơ; Biên tập bản thảo truyện ngắn; Biên tập bản thảo tiểu thuyết; Biên tập bản thảo ký |
|---|
| 650 | |aSách |
|---|
| 650 | |aBiên tập |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aSách văn học |
|---|
| 700 | |aHoàng, Minh Lường |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Tuyết Thu |
|---|
| 700 | |aTrần, Thị Hồng Hoa |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90105809-18 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(73): 30151207-75, 30151960-3 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10118053 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20142273-92 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/biasachmoi/bia 29-6/bia sach t11/gtbientapsachvanhocthumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a104|b18|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10118053
|
Phòng đọc mở
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
90105809
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
90105810
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
90105811
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
90105812
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
90105813
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
90105814
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
90105815
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
90105816
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
90105817
|
Kho chất lượng cao
|
070.5 GIAO
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|