- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 342-349 HIÊN
Nhan đề: Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam =
|
DDC
| 342-349 | |
Nhan đề
| Hiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam = The constitution of the socialist republic of Vietnam: Vietnamese - English : Sách song ngữ Việt - Anh | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia, 2014 | |
Mô tả vật lý
| 136tr ;21cm | |
Tóm tắt
| Gồm các nội dung về chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục, khoa học, công nghệ, bảo vệ tổ quốc, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, quốc hội, chủ tịch nước, chính phủ, hội đồng nhân dân, toà án,...trong Hiến pháp nước Cộng hoà XHCN Việt Nam. | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Việt | |
Từ khóa tự do
| Sách song ngữ | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Văn bản pháp luật | |
Từ khóa tự do
| Tiếng Anh | |
Từ khóa tự do
| Hiến pháp | |
Môn học
| Pháp luật đại cương | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10105363, 10105438 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(8): 20115552-9 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 3253 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 3463 |
|---|
| 005 | 202502132122 |
|---|
| 008 | s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a978-604570613-8|c27.000đ |
|---|
| 039 | |a20250213212147|bkieutrinh|c20250213212122|dkieutrinh|y20171013170641|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a342-349|bHIÊN |
|---|
| 245 | |aHiến pháp nước Cộng hòa xã hội chủ nghĩa Việt Nam =|bThe constitution of the socialist republic of Vietnam: Vietnamese - English :|bSách song ngữ Việt - Anh |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị quốc gia,|c2014 |
|---|
| 300 | |a136tr ;|c21cm |
|---|
| 520 | |aGồm các nội dung về chế độ chính trị, kinh tế, văn hóa, giáo dục, khoa học, công nghệ, bảo vệ tổ quốc, quyền và nghĩa vụ cơ bản của công dân, quốc hội, chủ tịch nước, chính phủ, hội đồng nhân dân, toà án,...trong Hiến pháp nước Cộng hoà XHCN Việt Nam. |
|---|
| 653 | |aTiếng Việt |
|---|
| 653 | |aSách song ngữ |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 653 | |aTiếng Anh |
|---|
| 653 | |aHiến pháp |
|---|
| 692 | |aPháp luật đại cương |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10105363, 10105438 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(8): 20115552-9 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/KIPOSDATA2/AnhBia/SachThamKhao/2014/Hien_Phap_Nuoc_Cong_Hoa_Xa_Hoi_Chu_Nghia_Viet_Nam_Song_Ngu_Viet_Anh_1376.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b8|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10105363
|
Phòng đọc mở
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
2
|
10105438
|
Phòng đọc mở
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
10
|
Hạn trả:18-05-2026
|
|
|
|
3
|
20115552
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
1
|
Hạn trả:18-05-2026
|
|
|
|
4
|
20115553
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
2
|
Hạn trả:13-05-2026
|
|
|
|
5
|
20115554
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
3
|
Hạn trả:13-05-2026
|
|
|
|
6
|
20115555
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
4
|
Hạn trả:20-05-2026
|
|
|
|
7
|
20115556
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
5
|
Hạn trả:13-05-2026
|
|
|
|
8
|
20115557
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
6
|
Hạn trả:18-05-2026
|
|
|
|
9
|
20115558
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
10
|
20115559
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 HIÊN
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
|
|
|