- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 335.4 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin :
|
DDC
| 335.4 | |
Nhan đề
| Giáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin : Dành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 291tr. ;20.5cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | |
Tóm tắt
| Trình bày đối tượng, phương pháp nghiên cứu và chức năng của kinh tế chính trị Mác-Lênin; hàng hoá, thị trường và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường; giá trị thặng dư, cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường; kinh tế thị trường định hướng XHCN và các quan hệ lợi ích kinh tế ở Việt Nam; công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế chính trị học Mác-Lênin | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Kinh tế chính trị Mác-Lênin | |
Môn học
| Kinh tế chính trị Mác-Lênin | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(5): 90104904-5, 90104988-90 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10117152 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(15): 20140629-35, 20140810-6, 20143165 |
thumbimage.jpg)
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29652 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 1462DF1D-AA6F-4217-956A-BCC82A41B810 |
|---|
| 005 | 202503101029 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045765883|c63000đ |
|---|
| 039 | |a20250310102945|bdonntl|c20250310102903|ddonntl|y20211022095726|zdonntl |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4|bGIAO |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Kinh tế chính trị Mác - Lênin :|bDành cho bậc đại học hệ không chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị Quốc gia Sự thật,|c2021 |
|---|
| 300 | |a291tr. ;|c20.5cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 520 | |aTrình bày đối tượng, phương pháp nghiên cứu và chức năng của kinh tế chính trị Mác-Lênin; hàng hoá, thị trường và vai trò của các chủ thể tham gia thị trường; giá trị thặng dư, cạnh tranh và độc quyền trong nền kinh tế thị trường; kinh tế thị trường định hướng XHCN và các quan hệ lợi ích kinh tế ở Việt Nam; công nghiệp hoá, hiện đại hoá và hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam |
|---|
| 653 | |aKinh tế chính trị học Mác-Lênin |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aKinh tế chính trị Mác-Lênin |
|---|
| 692 | |aKinh tế chính trị Mác-Lênin |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(5): 90104904-5, 90104988-90 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10117152 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(15): 20140629-35, 20140810-6, 20143165 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/sach thang 10-2021 lan 6/gt kinh te chinh trị mac-lenin (2)thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a21|b5|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20140810
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
11
|
|
|
|
|
2
|
20140811
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
12
|
|
|
|
|
3
|
20140812
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
13
|
Hạn trả:22-03-2027
|
|
|
|
4
|
20140813
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
14
|
|
|
|
|
5
|
20140814
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
15
|
|
|
|
|
6
|
20140815
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
16
|
Hạn trả:25-02-2027
|
|
|
|
7
|
20140816
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
17
|
|
|
|
|
8
|
90104988
|
Kho chất lượng cao
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
18
|
|
|
|
|
9
|
90104989
|
Kho chất lượng cao
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
19
|
|
|
|
|
10
|
90104990
|
Kho chất lượng cao
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
20
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|