- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh :
|
DDC
| 335.4346 | |
Nhan đề
| Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh : Dành cho bậc đại học hệ chuyên lý luận chính trị | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị quốc gia Sự thật, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 371tr. ;20.5cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | |
Tóm tắt
| Trình bày khái niệm, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn Tư tưởng Hồ Chí Minh. Quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc, chủ nghĩa xã hội, về Đảng Cộng sản Việt Nam, về đại đoàn kết dân tộc, đoàn kết quốc tế, về văn hoá, con người và đạo đức | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(2): 90104890-1 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10117145 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(7): 20140615-21 |
thumbimage.jpg)
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29639 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | A09BE756-3475-4598-9DFD-80CC44C3412D |
|---|
| 005 | 202502270950 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045765913|c84000đ |
|---|
| 039 | |a20250227095001|bluyenvth|c20250227094747|dluyenvth|y20211021094956|zdonntl |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4346|bGIAO |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh :|bDành cho bậc đại học hệ chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị quốc gia Sự thật,|c2021 |
|---|
| 300 | |a371tr. ;|c20.5cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 520 | |aTrình bày khái niệm, đối tượng, phương pháp nghiên cứu và ý nghĩa học tập môn Tư tưởng Hồ Chí Minh. Quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh. Tư tưởng Hồ Chí Minh về độc lập dân tộc, chủ nghĩa xã hội, về Đảng Cộng sản Việt Nam, về đại đoàn kết dân tộc, đoàn kết quốc tế, về văn hoá, con người và đạo đức |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(2): 90104890-1 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10117145 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(7): 20140615-21 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/sach thang 10-2021 lan 6/gt tu tuong hcm mau xanh (2)thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b6|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10117145
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
90104890
|
Kho chất lượng cao
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
2
|
Hạn trả:26-01-2026
|
|
|
|
3
|
90104891
|
Kho chất lượng cao
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20140620
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
5
|
20140621
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
6
|
20140615
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:14-09-2026
|
|
|
|
7
|
20140616
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:31-12-2026
|
|
|
|
8
|
20140617
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
9
|
20140618
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
7
|
Hạn trả:22-10-2026
|
|
|
|
10
|
20140619
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
8
|
Hạn trả:31-12-2026
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|