- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 335.4 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học :
|
DDC
| 335.4 | |
Nhan đề
| Giáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học : Dành cho bậc đại học hệ chuyên lý luận chính trị | |
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Chính trị Quốc gia Sự thật, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 367tr. ;20.5cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo | |
Tóm tắt
| Trình bày các vấn đề về chủ nghĩa xã hội khoa học gồm: Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân; chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội; dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa, cơ cấu xã hội - giai cấp và liên minh giai cấp, tầng lớp trong thời kỳ quá độ lên CNXH; vấn đề dân tộc, tôn giáo và gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Chủ nghĩa xã hội | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(2): 90104888-9 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10117144 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(7): 20140594-600 |
thumbimage.jpg)
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29637 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 7156DAAE-6191-4B3F-8D1F-7CBB4C08F467 |
|---|
| 005 | 202503101028 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045765852|c84000đ |
|---|
| 039 | |a20250310102809|bdonntl|c20250310102738|ddonntl|y20211021092355|zdonntl |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4|bGIAO |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Chủ nghĩa xã hội khoa học :|bDành cho bậc đại học hệ chuyên lý luận chính trị |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bChính trị Quốc gia Sự thật,|c2021 |
|---|
| 300 | |a367tr. ;|c20.5cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Bộ Giáo dục và Đào tạo |
|---|
| 520 | |aTrình bày các vấn đề về chủ nghĩa xã hội khoa học gồm: Sứ mệnh lịch sử của giai cấp công nhân; chủ nghĩa xã hội và thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội; dân chủ xã hội chủ nghĩa và nhà nước xã hội chủ nghĩa, cơ cấu xã hội - giai cấp và liên minh giai cấp, tầng lớp trong thời kỳ quá độ lên CNXH; vấn đề dân tộc, tôn giáo và gia đình trong thời kỳ quá độ lên chủ nghĩa xã hội |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aChủ nghĩa xã hội |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(2): 90104888-9 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10117144 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(7): 20140594-600 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/sach thang 10-2021 lan 6/gt chu nghia xa hoi (2)thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a10|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10117144
|
Phòng đọc mở
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
1
|
|
|
|
|
2
|
90104888
|
Kho chất lượng cao
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
3
|
90104889
|
Kho chất lượng cao
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20140594
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20140595
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
6
|
20140596
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
6
|
|
|
|
|
7
|
20140597
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
8
|
20140598
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
8
|
|
|
|
|
9
|
20140599
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
9
|
|
|
|
|
10
|
20140600
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4 GIAO
|
Giáo trình
|
10
|
|
|
|
|
|
|
|