- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Tác phẩm báo phát thanh /
|
DDC
| 070/070.4 | |
Tác giả CN
| PGS.TS Đinh, Thị Thu Hằng | |
Nhan đề
| Giáo trình Tác phẩm báo phát thanh / Đinh Thị Thu Hằng (ch.b.), Trương Thị Kiên, Nguyễn Văn Trường, Nguyễn Thị Thu | |
Thông tin xuất bản
| H. : Lý luận Chính trị, 2021 | |
Mô tả vật lý
| 255tr. ;24cm. | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền | |
Tóm tắt
| Trình bày các kiến thức cơ bản về báo phát thanh; tin phát thanh; phỏng vấn phát thanh; phóng sự phát thanh; tổ chức sản xuất chương trình phát thanh | |
Từ khóa tự do
| Báo chí | |
Từ khóa tự do
| Tác phẩm | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Phát thanh | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90104646-55 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(39): 30148998-9036 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10116940 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(50): 20139818-67 |
thumbimage.jpg)
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 29171 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 176C04E0-B361-4AA9-A290-9EC65DC16DBF |
|---|
| 005 | 202503071437 |
|---|
| 008 | 081223s2021 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049626210|c120000đ |
|---|
| 039 | |a20250307143728|bdonntl|c20250307143712|ddonntl|y20210504100216|zdonntl |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a070/070.4|bGIAO |
|---|
| 100 | |aĐinh, Thị Thu Hằng|cPGS.TS |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Tác phẩm báo phát thanh /|cĐinh Thị Thu Hằng (ch.b.), Trương Thị Kiên, Nguyễn Văn Trường, Nguyễn Thị Thu |
|---|
| 260 | |aH. :|bLý luận Chính trị,|c2021 |
|---|
| 300 | |a255tr. ;|c24cm. |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 520 | |aTrình bày các kiến thức cơ bản về báo phát thanh; tin phát thanh; phỏng vấn phát thanh; phóng sự phát thanh; tổ chức sản xuất chương trình phát thanh |
|---|
| 653 | |aBáo chí |
|---|
| 653 | |aTác phẩm |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aPhát thanh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90104646-55 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(39): 30148998-9036 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10116940 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(50): 20139818-67 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/don anh moi/gttacphambaophatthanh (2)thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a100|b16|c1|d1 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20139828
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
22
|
Hạn trả:26-06-2026
|
|
|
|
2
|
20139829
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
23
|
Hạn trả:26-06-2026
|
|
|
|
3
|
20139830
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
24
|
|
|
|
|
4
|
20139831
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
25
|
Hạn trả:26-06-2026
|
|
|
|
5
|
20139832
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
26
|
|
|
|
|
6
|
20139833
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
27
|
|
|
|
|
7
|
20139834
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
28
|
|
|
|
|
8
|
20139835
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
29
|
|
|
|
|
9
|
20139836
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
30
|
|
|
|
|
10
|
20139837
|
Phòng mượn tư chọn
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
31
|
|
|
|
|
|
|
|