- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 360-369 GIAO
Nhan đề: Giáo trình An sinh xã hội /
|
DDC
| 360-369 | |
Tác giả CN
| PGS.TS Phạm, Hương Trà | |
Nhan đề
| Giáo trình An sinh xã hội / Phạm Hương Trà (ch.b.), Phó Thanh Hương, Nguyễn Thị Ngọc Huế... | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thanh niên, 2020 | |
Mô tả vật lý
| 359tr. ;21cm. | |
Tóm tắt
| Cung cấp kiến thức về nhập môn an sinh xã hội, hệ thống an sinh xã hội trên thế giới và Việt Nam, chính sách hỗ trợ việc làm, đảm bảo thu nhập, giảm nghèo, bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội và dịch vụ xã hội cơ bản | |
Từ khóa tự do
| An sinh xã hội | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Tác giả(bs) CN
| Nguyễn, Thị Ngọc Huế | |
Tác giả(bs) CN
| Phó, Thanh Hương | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90104452-61 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(39): 30148901-39 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10116744 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(50): 20139304-53 |
thumbimage.jpg)
| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 28782 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 5FC4BB0B-A617-4FF6-8283-322C4DE42432 |
|---|
| 005 | 202503051417 |
|---|
| 008 | 081223s2020 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786043172942|c90.000 |
|---|
| 039 | |a20250305141710|bdonntl|c20250305141352|ddonntl|y20210317155825|zdonntl |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a360-369|bGIAO |
|---|
| 100 | |aPhạm, Hương Trà|cPGS.TS |
|---|
| 245 | |aGiáo trình An sinh xã hội /|cPhạm Hương Trà (ch.b.), Phó Thanh Hương, Nguyễn Thị Ngọc Huế... |
|---|
| 260 | |aH. :|bThanh niên,|c2020 |
|---|
| 300 | |a359tr. ;|c21cm. |
|---|
| 520 | |aCung cấp kiến thức về nhập môn an sinh xã hội, hệ thống an sinh xã hội trên thế giới và Việt Nam, chính sách hỗ trợ việc làm, đảm bảo thu nhập, giảm nghèo, bảo hiểm xã hội, trợ giúp xã hội và dịch vụ xã hội cơ bản |
|---|
| 653 | |aAn sinh xã hội |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 700 | |aNguyễn, Thị Ngọc Huế |
|---|
| 700 | |aPhó, Thanh Hương |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90104452-61 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(39): 30148901-39 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10116744 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(50): 20139304-53 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/don lan 3/giaotrinhansinhxahoi (2)thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a100|b12|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30148938
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
99
|
|
|
|
|
2
|
30148939
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
100
|
|
|
|
|
3
|
30148901
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
62
|
|
|
|
|
4
|
30148902
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
63
|
|
|
|
|
5
|
30148903
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
64
|
|
|
|
|
6
|
30148904
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
65
|
|
|
|
|
7
|
30148905
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
66
|
|
|
|
|
8
|
30148906
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
67
|
|
|
|
|
9
|
30148907
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
68
|
|
|
|
|
10
|
30148908
|
Kho nhiều bản
|
360-369 GIAO
|
Giáo trình
|
69
|
|
|
|
|
|
|
|