- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 342-349 LUÂT
Nhan đề: Luật sở hữu trí tuệ (hiện hành) :
|
DDC
| 342-349 | |
Nhan đề
| Luật sở hữu trí tuệ (hiện hành) : sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia, 2019 | |
Mô tả vật lý
| 236tr. ;19cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu nội dung Luật sở hữu trí tuệ năm 2005 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 với những qui định chung và qui định cụ thể về quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, xử lí vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và các điều khoản thi hành | |
Từ khóa có kiểm soát
| Pháp luật | |
Tên vùng địa lý
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Luật Sở hữu trí tuệ | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Môn học
| Pháp luật và đạo đức báo chí truyền thông | |
Môn học
| Quản lý nhà nước về xuất bản | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10116597 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20138811-4 |
thumbimage.jpg)
| |
000
| 01314aam a22002658a 4500 |
|---|
| 001 | 28317 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 3D0DE534-C596-48EB-BB94-B7EE87F95537 |
|---|
| 005 | 202502092121 |
|---|
| 008 | 180530s2019 ||||||viesd |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045749715|c48000đ |
|---|
| 039 | |a20250209212134|bluyenvth|c20250209211951|dluyenvth|y20201126100700|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a342-349|bLUÂT |
|---|
| 245 | |aLuật sở hữu trí tuệ (hiện hành) :|bsửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị quốc gia,|c2019 |
|---|
| 300 | |a236tr. ;|c19cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu nội dung Luật sở hữu trí tuệ năm 2005 đã được sửa đổi, bổ sung năm 2009, 2019 với những qui định chung và qui định cụ thể về quyền tác giả và quyền liên quan, quyền sở hữu công nghiệp, quyền đối với giống cây trồng, bảo vệ quyền sở hữu trí tuệ, xử lí vi phạm quyền sở hữu trí tuệ và các điều khoản thi hành |
|---|
| 650 | |aPháp luật |
|---|
| 651 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aLuật Sở hữu trí tuệ |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 655 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 692 | |aPháp luật và đạo đức báo chí truyền thông |
|---|
| 692 | |aQuản lý nhà nước về xuất bản |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10116597 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20138811-4 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/kiposdata0/kipossyswebfiles/images/sach259/sach2511/luatsohuutritue (2)thumbimage.jpg |
|---|
| 890 | |a5|b1|c1|d0 |
|---|
| 920 | |aViệt Nam (CHXHCN). Luật lệ và sắc lệnh |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10116597
|
Phòng đọc mở
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20138811
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20138812
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20138813
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
20138814
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
|
|
|