|
DDC
| 342-349 |
|
Nhan đề
| Luật quảng cáo, luật giá |
|
Thông tin xuất bản
| Hà Nội : Lao động, 2012 |
|
Mô tả vật lý
| 102tr. ;19cm. |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Luật quảng cáo |
|
Từ khóa có kiểm soát
| Luật giá |
|
Từ khóa tự do
| Văn bản pháp luật |
|
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(3): 90102553-5 |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10113894-5 |
|
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(5): 20133644-8 |

|
|
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 24570 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | E7BA4DC1-DFE5-4F16-9ED2-21DA4237F4C9 |
|---|
| 005 | 201812180947 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c20,000 |
|---|
| 039 | |y20181218094941|zluyenvth |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a342-349|bLUÂT |
|---|
| 245 | |aLuật quảng cáo, luật giá |
|---|
| 260 | |aHà Nội :|bLao động,|c2012 |
|---|
| 300 | |a102tr. ;|c19cm. |
|---|
| 650 | |aLuật quảng cáo |
|---|
| 650 | |aLuật giá |
|---|
| 653 | |aVăn bản pháp luật |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(3): 90102553-5 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10113894-5 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(5): 20133644-8 |
|---|
| 890 | |a10|b5|c0|d0 |
|---|
|
|
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10113894
|
Phòng đọc mở
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
10113895
|
Phòng đọc mở
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20133644
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
3
|
Hạn trả:08-06-2026
|
|
|
|
4
|
20133645
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
4
|
Hạn trả:26-06-2026
|
|
|
|
5
|
20133646
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
5
|
Hạn trả:26-06-2026
|
|
|
|
6
|
20133647
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
6
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
7
|
20133648
|
Phòng mượn tư chọn
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
7
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
8
|
90102553
|
Kho chất lượng cao
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
9
|
90102554
|
Kho chất lượng cao
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
10
|
90102555
|
Kho chất lượng cao
|
342-349 LUÂT
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào