- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 VÂN
Nhan đề: Vận dụng sáng tạo và phát triển tư tưởng, nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh trong tình hình mới /
|
DDC
| 335.4346 | |
Nhan đề
| Vận dụng sáng tạo và phát triển tư tưởng, nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh trong tình hình mới / Trần Minh Trưởng (ch.b.), Phạm Hồng Chương, Nguyễn Thị Kim Dung, Phạm Ngọc Anh | |
Thông tin xuất bản
| H : Chính trị Quốc gia, 2017 | |
Mô tả vật lý
| 332 tr. ;24cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày cơ sở hình thành, nội dung cơ bản của tư tưởng, nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh. Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng và phát triển tư tưởng, nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế | |
Từ khóa có kiểm soát
| Ngoại giao | |
Từ khóa có kiểm soát
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(3): 90102728, 90103483-4 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10113001, 10113986 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(5): 20136961-5 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 23421 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 5DB23141-4424-4E20-B28E-463FAF79DE35 |
|---|
| 005 | 201809061359 |
|---|
| 008 | 081223s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786045722336|cSb |
|---|
| 039 | |y20180906135911|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a335.4346|bVÂN |
|---|
| 245 | |aVận dụng sáng tạo và phát triển tư tưởng, nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh trong tình hình mới /|cTrần Minh Trưởng (ch.b.), Phạm Hồng Chương, Nguyễn Thị Kim Dung, Phạm Ngọc Anh |
|---|
| 260 | |aH :|bChính trị Quốc gia,|c2017 |
|---|
| 300 | |a332 tr. ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày cơ sở hình thành, nội dung cơ bản của tư tưởng, nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh. Đảng Cộng sản Việt Nam vận dụng và phát triển tư tưởng, nghệ thuật ngoại giao Hồ Chí Minh trong thời kỳ đổi mới và hội nhập quốc tế |
|---|
| 650 | |aNgoại giao |
|---|
| 650 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(3): 90102728, 90103483-4 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10113001, 10113986 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(5): 20136961-5 |
|---|
| 890 | |a10|b1|c0|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10113986
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
2
|
90102728
|
Kho chất lượng cao
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
3
|
90103483
|
Kho chất lượng cao
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
4
|
90103484
|
Kho chất lượng cao
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
5
|
20136961
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
6
|
Hạn trả:01-04-2026
|
|
|
|
6
|
20136962
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
7
|
20136963
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
8
|
20136964
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
9
|
20136965
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
10
|
10113001
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 VÂN
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
Không có liên kết tài liệu số nào
|
|
|
|