- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 160-169 HOI
Nhan đề: Hỏi & đáp logic học đại cương :
|
DDC
| 160-169 | |
Tác giả CN
| PGS.TS Nguyễn, Anh Tuấn | |
Nhan đề
| Hỏi & đáp logic học đại cương : Dành cho học viên và sinh viên các trường đại học, cao đẳng học môn logic học và logic học đại cương / Nguyễn Anh Tuấn | |
Lần xuất bản
| Tái bản lần thứ 2 | |
Thông tin xuất bản
| H : Đại học Quốc gia Hà Nội, 2016 | |
Mô tả vật lý
| 237 tr. :hình vẽ, bản ;20.5 cm. | |
Tóm tắt
| Trình bày kiến thức cơ bản về logic học đại cương bao gồm: Khái niệm, phán đoán, quy luật logic, suy luận, chứng minh, giả thuyết | |
Từ khóa có kiểm soát
| Sách hỏi đáp | |
Từ khóa có kiểm soát
| Logic học | |
Môn học
| Lôgic học | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(3): 90102556-8 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10112349-50 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(5): 20131272-4, 20133649-50 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21676 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 2A2680E9-1C5D-45AC-BC13-915B1F111CDC |
|---|
| 005 | 202502091518 |
|---|
| 008 | 081223s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046261063|c41000 đ |
|---|
| 039 | |a20250209151800|bluyenvth|c20250209151551|dluyenvth|y20180106151500|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a160-169|bHOI |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Anh Tuấn|cPGS.TS |
|---|
| 245 | |aHỏi & đáp logic học đại cương :|bDành cho học viên và sinh viên các trường đại học, cao đẳng học môn logic học và logic học đại cương /|cNguyễn Anh Tuấn |
|---|
| 250 | |aTái bản lần thứ 2 |
|---|
| 260 | |aH :|bĐại học Quốc gia Hà Nội,|c2016 |
|---|
| 300 | |a237 tr. :|bhình vẽ, bản ;|c20.5 cm. |
|---|
| 520 | |aTrình bày kiến thức cơ bản về logic học đại cương bao gồm: Khái niệm, phán đoán, quy luật logic, suy luận, chứng minh, giả thuyết |
|---|
| 650 | |aSách hỏi đáp |
|---|
| 650 | |aLogic học |
|---|
| 692 | |aLôgic học |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(3): 90102556-8 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10112349-50 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(5): 20131272-4, 20133649-50 |
|---|
| 890 | |a10|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10112349
|
Phòng đọc mở
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
2
|
10112350
|
Phòng đọc mở
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
3
|
20133649
|
Phòng mượn tư chọn
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
6
|
|
|
|
|
4
|
20133650
|
Phòng mượn tư chọn
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
7
|
|
|
|
|
5
|
90102556
|
Kho chất lượng cao
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
8
|
|
|
|
|
6
|
90102557
|
Kho chất lượng cao
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
9
|
|
|
|
|
7
|
90102558
|
Kho chất lượng cao
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
10
|
|
|
|
|
8
|
20131272
|
Phòng mượn tư chọn
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
9
|
20131273
|
Phòng mượn tư chọn
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
10
|
20131274
|
Phòng mượn tư chọn
|
160-169 HOI
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
|
|
|