- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 350-354 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Hành chính nhà nước :
|
DDC
| 350-354 | |
Tác giả CN
| Nguyễn, Hữu Hải | |
Nhan đề
| Giáo trình Hành chính nhà nước : Nguyễn Hữu Hải (ch.b.), Đặng Khắc Ánh, Hoàng Mai.... / Nguyễn, Hữu Hải (chủ biên) | |
Thông tin xuất bản
| H : Giáo dục Việt Nam, 2012 | |
Mô tả vật lý
| 266 tr. :hình vẽ, bảng ;24cm. | |
Tóm tắt
| Khái niệm, đặc điểm, nguyên tắc tổ chức và hoạt động của hành chính nhà nước. Tổ chức và hoạt động của nền hành chính nhà nước. Quyết định quản lý hành chính nhà nước. Chính sách, kiểm soát và cải cách hành chính nhà nước | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Hành chính nhà nước | |
Tác giả(bs) CN
| Đặng, Khắc Ánh | |
Tác giả(bs) CN
| Hoàng, Mai | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10112523-4 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20130434-6, 20143985 |

| |
000
| 00000nam#a2200000ui#4500 |
|---|
| 001 | 21556 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 28B54A1D-118B-48A5-A635-7E8B3CA6E024 |
|---|
| 005 | 202503051412 |
|---|
| 008 | 081223s2012 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c50000 đ |
|---|
| 039 | |a20250305141243|bdonntl|c20250305141200|ddonntl|y20180103141429|zhangptt |
|---|
| 040 | |aHVBC |
|---|
| 041 | |avie |
|---|
| 044 | |avm |
|---|
| 082 | |a350-354|bGIAO |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Hữu Hải |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Hành chính nhà nước :|bNguyễn Hữu Hải (ch.b.), Đặng Khắc Ánh, Hoàng Mai.... /|cNguyễn, Hữu Hải (chủ biên) |
|---|
| 260 | |aH :|bGiáo dục Việt Nam,|c2012 |
|---|
| 300 | |a266 tr. :|bhình vẽ, bảng ;|c24cm. |
|---|
| 520 | |aKhái niệm, đặc điểm, nguyên tắc tổ chức và hoạt động của hành chính nhà nước. Tổ chức và hoạt động của nền hành chính nhà nước. Quyết định quản lý hành chính nhà nước. Chính sách, kiểm soát và cải cách hành chính nhà nước |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aHành chính nhà nước |
|---|
| 700 | |aĐặng, Khắc Ánh |
|---|
| 700 | |aHoàng, Mai |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10112523-4 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20130434-6, 20143985 |
|---|
| 890 | |a6|b3|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20143985
|
Phòng mượn tư chọn
|
350-354 GIAO
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:19-06-2026
|
|
|
|
2
|
10112523
|
Phòng đọc mở
|
350-354 GIAO
|
Giáo trình
|
4
|
|
|
|
|
3
|
10112524
|
Phòng đọc mở
|
350-354 GIAO
|
Giáo trình
|
5
|
|
|
|
|
4
|
20130434
|
Phòng mượn tư chọn
|
350-354 GIAO
|
Giáo trình
|
1
|
Hạn trả:19-06-2026
|
|
|
|
5
|
20130435
|
Phòng mượn tư chọn
|
350-354 GIAO
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
6
|
20130436
|
Phòng mượn tư chọn
|
350-354 GIAO
|
Giáo trình
|
3
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
|
|
|