- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 300-302 THIÊT
Nhan đề: Thiết kế nghiên cứu - một số vấn đề cơ bản :
|
DDC
| 300-302 | |
Tác giả CN
| TS Bùi, Thu Hương | |
Nhan đề
| Thiết kế nghiên cứu - một số vấn đề cơ bản : Dành cho sinh viên các chuyên ngành khoa học xã hội / TS. Bùi Thu Hương | |
Thông tin xuất bản
| H. : Thế giới, 2017 | |
Mô tả vật lý
| 287tr. ;20.5cm | |
Tóm tắt
| Nội dung gồm 6 chương: Trình bày nhận thức chung về thiết kế nghiên cứu; các chiến lược nghiên cứu; khung nghiên cứu; các chiến lược chọn mẫu; phương pháp và công cụ thu thập thông tin; đạo đức nghiên cứu. | |
Từ khóa tự do
| Nghiên cứu | |
Từ khóa tự do
| Xã hội học | |
Từ khóa tự do
| Thiết kế | |
Khoa
| Xã hội học và phát triển | |
Môn học
| Thiết kế nghiên cứu | |
Môn học
| Công chúng báo chí truyền thông | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200274 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(76): 30109389-464 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10101296, 10101299 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(19): 20104622-4, 20104626-41 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 19540 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 20319 |
|---|
| 005 | 202502101258 |
|---|
| 008 | s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786047732739|c86.000đ |
|---|
| 039 | |a20250210125821|bkieutrinh|c20250210125800|dkieutrinh|y20170613170152|zluyenvth |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a300-302|bTHIÊT |
|---|
| 100 | |aBùi, Thu Hương|cTS |
|---|
| 245 | |aThiết kế nghiên cứu - một số vấn đề cơ bản :|bDành cho sinh viên các chuyên ngành khoa học xã hội /|cTS. Bùi Thu Hương |
|---|
| 260 | |aH. :|bThế giới,|c2017 |
|---|
| 300 | |a287tr. ;|c20.5cm |
|---|
| 520 | |aNội dung gồm 6 chương: Trình bày nhận thức chung về thiết kế nghiên cứu; các chiến lược nghiên cứu; khung nghiên cứu; các chiến lược chọn mẫu; phương pháp và công cụ thu thập thông tin; đạo đức nghiên cứu. |
|---|
| 653 | |aNghiên cứu |
|---|
| 653 | |aXã hội học |
|---|
| 653 | |aThiết kế |
|---|
| 690 | |aXã hội học và phát triển |
|---|
| 692 | |aThiết kế nghiên cứu |
|---|
| 692 | |aCông chúng báo chí truyền thông |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200274 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(76): 30109389-464 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10101296, 10101299 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(19): 20104622-4, 20104626-41 |
|---|
| 890 | |a98|b7|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30109389
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
24
|
|
|
|
|
2
|
30109390
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
25
|
|
|
|
|
3
|
30109391
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
26
|
|
|
|
|
4
|
30109392
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
27
|
|
|
|
|
5
|
30109393
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
28
|
|
|
|
|
6
|
30109394
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
29
|
|
|
|
|
7
|
30109395
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
30
|
|
|
|
|
8
|
30109396
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
31
|
|
|
|
|
9
|
30109397
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
32
|
|
|
|
|
10
|
30109398
|
Kho nhiều bản
|
300-302 THIÊT
|
Sách tham khảo
|
33
|
|
|
|
|
|
|
|