- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 THÊ
Nhan đề: Thể loại tường thuật và tường thuật phát thanh /
|
DDC
| 070/070.4 | |
Tác giả CN
| TS Phạm, Thị Thanh Tịnh | |
Nhan đề
| Thể loại tường thuật và tường thuật phát thanh / TS. Phạm Thị Thanh Tịnh | |
Thông tin xuất bản
| H. : Lao động - Xã hội, 2017 | |
Mô tả vật lý
| 237tr. ;20.5cm | |
Tóm tắt
| Giới thiệu tổng quan về thể loại tường thuật, tường thuật phát thanh. Trình bày các kỹ năng và yêu cầu đối với ekip thực hiện tường thuật phát thanh | |
Từ khóa tự do
| Tường thuật | |
Từ khóa tự do
| Truyền hình | |
Từ khóa tự do
| Phát thanh | |
Từ khóa tự do
| Thể loại | |
Khoa
| Phát thanh - Truyền hình | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200486 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90100191-5, 90101082-6 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(66): 30128906-71 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10100479-80 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20103089-108 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 18649 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 19420 |
|---|
| 005 | 202502130916 |
|---|
| 008 | s2017 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786046529491|c72.000đ |
|---|
| 039 | |a20250213091554|btrangnt|c20250213091430|dtrangnt|y20170419151132|zoanhntk |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a070/070.4|bTHÊ |
|---|
| 100 | |aPhạm, Thị Thanh Tịnh|cTS |
|---|
| 245 | |aThể loại tường thuật và tường thuật phát thanh /|cTS. Phạm Thị Thanh Tịnh |
|---|
| 260 | |aH. :|bLao động - Xã hội,|c2017 |
|---|
| 300 | |a237tr. ;|c20.5cm |
|---|
| 520 | |aGiới thiệu tổng quan về thể loại tường thuật, tường thuật phát thanh. Trình bày các kỹ năng và yêu cầu đối với ekip thực hiện tường thuật phát thanh |
|---|
| 653 | |aTường thuật |
|---|
| 653 | |aTruyền hình |
|---|
| 653 | |aPhát thanh |
|---|
| 653 | |aThể loại |
|---|
| 690 | |aPhát thanh - Truyền hình |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200486 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90100191-5, 90101082-6 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(66): 30128906-71 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10100479-80 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20103089-108 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/KIPOSDATA2/AnhBia/SachThamKhao/2017/The_Loai_Tuong_Thuat_Va_Tuong_Thuat_Phat_Thanh_4903.jpg |
|---|
| 890 | |a99|b5|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
90100191
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
23
|
|
|
|
|
2
|
90100192
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
24
|
|
|
|
|
3
|
90100193
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
25
|
|
|
|
|
4
|
90100194
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
26
|
|
|
|
|
5
|
90100195
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
27
|
|
|
|
|
6
|
30128906
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
34
|
|
|
|
|
7
|
30128907
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
35
|
|
|
|
|
8
|
30128908
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
36
|
|
|
|
|
9
|
30128909
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
37
|
|
|
|
|
10
|
30128910
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 THÊ
|
Sách tham khảo
|
38
|
|
|
|
|
|
|
|