- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 327 ĐÔI
Nhan đề: Đối ngoại công chúng: Mô hình hoạt động của một số nước lớn trên thế giới và đề xuất đối với Việt Nam :
|
DDC
| 327 | |
Tác giả CN
| Phạm, Minh Sơn | |
Nhan đề
| Đối ngoại công chúng: Mô hình hoạt động của một số nước lớn trên thế giới và đề xuất đối với Việt Nam : Sách chuyên khảo / PGS.TS.Phạm Minh Sơn (c.b) | |
Thông tin xuất bản
| H. : Lý luận chính trị, 2016 | |
Mô tả vật lý
| 391tr ;24cm | |
Tóm tắt
| Trình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động đối ngoại công chúng của các nước lớn trên thế giới; mô hình hoạt động đối ngoại, so sánh mô hình hoạt động đối ngoại của một số nước lớn và Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Quan hệ công chúng | |
Từ khóa tự do
| Sách chuyên khảo | |
Từ khóa tự do
| Đối ngoại | |
Môn học
| Các vấn đề xã hội đương đại | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200371 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90100616-20, 90101492-6 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(18): 30108730-46, 30153176 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10103070-1 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20111012-31 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 18511 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 19278 |
|---|
| 005 | 202502062139 |
|---|
| 008 | s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049015885|c99.000 |
|---|
| 039 | |a20250206213836|bkieutrinh|c20250206213807|dkieutrinh|y20170413090633|zdonntl |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a327|bĐÔI |
|---|
| 100 | |aPhạm, Minh Sơn |
|---|
| 245 | |aĐối ngoại công chúng: Mô hình hoạt động của một số nước lớn trên thế giới và đề xuất đối với Việt Nam :|bSách chuyên khảo /|cPGS.TS.Phạm Minh Sơn (c.b) |
|---|
| 260 | |aH. :|bLý luận chính trị,|c2016 |
|---|
| 300 | |a391tr ;|c24cm |
|---|
| 520 | |aTrình bày cơ sở lý luận và thực tiễn của hoạt động đối ngoại công chúng của các nước lớn trên thế giới; mô hình hoạt động đối ngoại, so sánh mô hình hoạt động đối ngoại của một số nước lớn và Việt Nam |
|---|
| 653 | |aQuan hệ công chúng |
|---|
| 653 | |aSách chuyên khảo |
|---|
| 653 | |aĐối ngoại |
|---|
| 692 | |aCác vấn đề xã hội đương đại |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200371 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90100616-20, 90101492-6 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(18): 30108730-46, 30153176 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10103070-1 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20111012-31 |
|---|
| 890 | |a51|b13|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30108730
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
34
|
|
|
|
|
2
|
30108731
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
35
|
|
|
|
|
3
|
30108732
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
36
|
|
|
|
|
4
|
30108733
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
37
|
|
|
|
|
5
|
30108734
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
38
|
|
|
|
|
6
|
30108735
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
39
|
|
|
|
|
7
|
30108736
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
40
|
|
|
|
|
8
|
30108737
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
41
|
|
|
|
|
9
|
30108738
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
42
|
|
|
|
|
10
|
30108739
|
Kho nhiều bản
|
327 ĐÔI
|
Sách tham khảo
|
43
|
|
|
|
|
|
|
|