- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 335.4346 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam /
|
DDC
| 335.4346 | |
Tác giả CN
| TS Trần, Thị Minh Tuyết | |
Nhan đề
| Giáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam / TS. Trần Thị Minh Tuyết (Chủ biên) | |
Thông tin xuất bản
| H. : Lý luận chính trị, 2016 | |
Mô tả vật lý
| 231 tr. ;20.5 cm | |
Tóm tắt
| Cơ sở, quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam; tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam, về xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh; Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản vào công tác xây dựng và chỉnh đốn Đảng trong giai đoạn hiện nay | |
Từ khóa tự do
| Đảng Cộng sản Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Tư tưởng Hồ Chí Minh | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200429 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(1): 90103361 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(70): 30103127-96 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10104421-2 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20119163-82 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 18276 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 19043 |
|---|
| 005 | 202505152150 |
|---|
| 008 | s2016 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |a9786049015649|c50000đ |
|---|
| 039 | |a20250515215036|bluyenvth|c20250211132607|ddonntl|y20170405150108|zyennth |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a335.4346|bGIAO |
|---|
| 100 | |aTrần, Thị Minh Tuyết|cTS |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam /|cTS. Trần Thị Minh Tuyết (Chủ biên) |
|---|
| 260 | |aH. :|bLý luận chính trị,|c2016 |
|---|
| 300 | |a231 tr. ;|c20.5 cm |
|---|
| 520 | |aCơ sở, quá trình hình thành và phát triển tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam; tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản Việt Nam, về xây dựng Đảng trong sạch, vững mạnh; Vận dụng tư tưởng Hồ Chí Minh về Đảng Cộng sản vào công tác xây dựng và chỉnh đốn Đảng trong giai đoạn hiện nay |
|---|
| 653 | |aĐảng Cộng sản Việt Nam |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aTư tưởng Hồ Chí Minh |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200429 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(1): 90103361 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(70): 30103127-96 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10104421-2 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20119163-82 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/KIPOSDATA2/AnhBia/GiaoTrinh/2016/Giao_Trinh_Tu_Tuong_Ho_Chi_Minh_Ve_Dang_Cong_San_Viet_Nam_3007.jpg |
|---|
| 890 | |a94|b13|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
10104421
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
21
|
|
|
|
|
2
|
10104422
|
Phòng đọc mở
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
22
|
|
|
|
|
3
|
20119163
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
1
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
4
|
20119164
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
2
|
|
|
|
|
5
|
20119165
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
3
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
6
|
20119166
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
4
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
7
|
20119167
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
5
|
Hạn trả:19-06-2026
|
|
|
|
8
|
20119168
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
6
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
9
|
20119169
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
7
|
|
|
|
|
10
|
20119170
|
Phòng mượn tư chọn
|
335.4346 GIAO
|
Giáo trình
|
8
|
Hạn trả:22-06-2026
|
|
|
|
|
|
|