• Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 GIAO
    Nhan đề: Giáo trình Lao động nhà báo /

DDC 070/070.4
Tác giả CN TS Lê, Thị Nhã
Nhan đề Giáo trình Lao động nhà báo / TS. Lê Thị Nhã
Thông tin xuất bản H. : Lý luận chính trị, 2016
Mô tả vật lý 191 tr ;20.5cm
Tóm tắt Cuốn sách cung cấp khái niệm, đặc điểm lao động nhà báo; Tổ chức lao động trong cơ quan báo chí; Lao động nhà báo trong quy trình sáng tạo tác phẩm báo chí, trong quy trình sản xuất sản phẩm báo chí; Yêu cầu về phẩm chất năng lực của nhà báo
Từ khóa tự do Báo chí
Từ khóa tự do Lao động
Từ khóa tự do Nghề làm báo
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Nhà báo
Khoa Báo chí
Địa chỉ HVBCTTKho cán bộ(1): 30200261
Địa chỉ HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90100106-10, 90101287-91
Địa chỉ HVBCTTKho nhiều bản(68): 30112474-541
Địa chỉ HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10100384-5
Địa chỉ HVBCTTPhòng mượn tư chọn(19): 20104755-6, 20104758-74
000 00000nam a2200000 a 4500
00118265
0021
00419032
005202503202249
008 s2016 vm| vie
0091 0
020|a9786049015816|c50000đ
039|a20250320224943|bluyenvth|c20250211131801|ddonntl|y20170405091455|zhangpt
041|aVie
082|a070/070.4|bGIAO
100|aLê, Thị Nhã|cTS
245|aGiáo trình Lao động nhà báo /|cTS. Lê Thị Nhã
260|aH. :|bLý luận chính trị,|c2016
300|a191 tr ;|c20.5cm
520|aCuốn sách cung cấp khái niệm, đặc điểm lao động nhà báo; Tổ chức lao động trong cơ quan báo chí; Lao động nhà báo trong quy trình sáng tạo tác phẩm báo chí, trong quy trình sản xuất sản phẩm báo chí; Yêu cầu về phẩm chất năng lực của nhà báo
653|aBáo chí
653|aLao động
653|aNghề làm báo
653|aGiáo trình
653|aNhà báo
690|aBáo chí
852|aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200261
852|aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90100106-10, 90101287-91
852|aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(68): 30112474-541
852|aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10100384-5
852|aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(19): 20104755-6, 20104758-74
8561|uhttps://lib.ajc.edu.vn/KIPOSDATA2/AnhBia/GiaoTrinh/2016/Giao_Trinh_Lao_Dong_Nha_Bao_3010.jpg
890|a100|b10|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 90100106 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 23
2 90100107 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 24
3 90100108 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 25
4 90100109 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 26
5 90100110 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 27
6 30200261 Kho cán bộ 070/070.4 GIAO Giáo trình 33
7 20104755 Phòng mượn tư chọn 070/070.4 GIAO Giáo trình 1
8 20104756 Phòng mượn tư chọn 070/070.4 GIAO Giáo trình 2 Hạn trả:22-06-2026
9 20104758 Phòng mượn tư chọn 070/070.4 GIAO Giáo trình 4
10 20104759 Phòng mượn tư chọn 070/070.4 GIAO Giáo trình 5 Hạn trả:03-08-2021