- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Phóng sự truyền hình :
|
DDC
| 070/070.4 | |
Tác giả CN
| TS Nguyễn, Ngọc Oanh - Chủ biên | |
Nhan đề
| Giáo trình Phóng sự truyền hình : Lý thuyết và kỹ năng nghề nghiệp / TS Nguyễn Ngọc Oanh (ch.b), ThS Lê Thị Kim Thanh | |
Thông tin xuất bản
| HCM : Đại học quốc gia TP.HCM, 2014 | |
Mô tả vật lý
| 187 tr ;21 cm | |
Phụ chú
| Tên sách ngoài bìa: Giáo trình phóng sự truyền hình | |
Tóm tắt
| Cuốn sách đề cập đến những vấn đề chung về phóng sự và phóng sự truyền hình; kỹ năng sáng tạo tác phẩm phóng sự truyền hình. | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Truyền hình | |
Từ khóa tự do
| Phóng sự | |
Tác giả(bs) CN
| Lê, Thị Kim Thanh | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200200 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90100296-300, 90101097-101 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(67): 30119657-723 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10100377 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20104715-34 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 13056 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 13703 |
|---|
| 005 | 202502110941 |
|---|
| 008 | s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c48000 đ |
|---|
| 039 | |a20250211094106|bdonntl|c20250211093927|ddonntl|y20171013171914|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a070/070.4|bGIAO |
|---|
| 100 | |aNguyễn, Ngọc Oanh|cTS|eChủ biên |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Phóng sự truyền hình :|bLý thuyết và kỹ năng nghề nghiệp /|cTS Nguyễn Ngọc Oanh (ch.b), ThS Lê Thị Kim Thanh |
|---|
| 260 | |aHCM :|bĐại học quốc gia TP.HCM,|c2014 |
|---|
| 300 | |a187 tr ;|c21 cm |
|---|
| 500 | |aTên sách ngoài bìa: Giáo trình phóng sự truyền hình |
|---|
| 520 | |aCuốn sách đề cập đến những vấn đề chung về phóng sự và phóng sự truyền hình; kỹ năng sáng tạo tác phẩm phóng sự truyền hình. |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aTruyền hình |
|---|
| 653 | |aPhóng sự |
|---|
| 700 | |aLê, Thị Kim Thanh|cThS |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200200 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90100296-300, 90101097-101 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(67): 30119657-723 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10100377 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20104715-34 |
|---|
| 856 | 1|uhttps://lib.ajc.edu.vn/KIPOSDATA2/AnhBia/GiaoTrinh/2014/Giao_Trinh_Phong_Su_Truyen_Hinh_Ly_Thuyet_Va_Ky_Nang_Nghe_Nghiep_820.jpg |
|---|
| 890 | |a99|b5|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30119657
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
33
|
|
|
|
|
2
|
30119658
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
34
|
|
|
|
|
3
|
30119659
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
35
|
|
|
|
|
4
|
30119660
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
36
|
|
|
|
|
5
|
30119661
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
37
|
|
|
|
|
6
|
30119662
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
38
|
|
|
|
|
7
|
30119663
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
39
|
|
|
|
|
8
|
30119664
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
40
|
|
|
|
|
9
|
30119665
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
41
|
|
|
|
|
10
|
30119666
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 GIAO
|
Giáo trình
|
42
|
|
|
|
|
|
|
|