- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 CÔNG
Nhan đề: Công chúng báo chí /
|
DDC
| 070/070.4 | |
Tác giả CN
| TS Phạm, Thị Thanh Tịnh | |
Nhan đề
| Công chúng báo chí / TS. Phạm Thị Thanh Tịnh | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị - Hành chính, 2013 | |
Mô tả vật lý
| 263 tr. ;20.5cm | |
Tóm tắt
| Cuốn sách trình bày nhu cầu và điều kiện tiếp nhận của công chúng nông thôn đối với các ấn phẩm của truyền thông đại chúng cụ thể là hệ thống phát thanh ở nước ta hiện nay. | |
Từ khóa tự do
| Công chúng | |
Từ khóa tự do
| Báo chí | |
Môn học
| Công chúng báo chí truyền thông | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200279 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90100286-90, 90101347-51 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(66): 30120672-736, 30150074 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10100245-6 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20104324-43 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 12139 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 12751 |
|---|
| 005 | 202502121040 |
|---|
| 008 | s2013 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c55.000đ |
|---|
| 039 | |a20250212104001|bkieutrinh|c20250212103933|dkieutrinh|y20171013171808|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a070/070.4|bCÔNG |
|---|
| 100 | |aPhạm, Thị Thanh Tịnh|cTS |
|---|
| 245 | |aCông chúng báo chí /|cTS. Phạm Thị Thanh Tịnh |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị - Hành chính,|c2013 |
|---|
| 300 | |a263 tr. ;|c20.5cm |
|---|
| 520 | |aCuốn sách trình bày nhu cầu và điều kiện tiếp nhận của công chúng nông thôn đối với các ấn phẩm của truyền thông đại chúng cụ thể là hệ thống phát thanh ở nước ta hiện nay. |
|---|
| 653 | |aCông chúng |
|---|
| 653 | |aBáo chí |
|---|
| 692 | |aCông chúng báo chí truyền thông |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200279 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90100286-90, 90101347-51 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(66): 30120672-736, 30150074 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10100245-6 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20104324-43 |
|---|
| 890 | |a99|b18|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
90100286
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
23
|
|
|
|
|
2
|
90100287
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
24
|
|
|
|
|
3
|
90100288
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
25
|
|
|
|
|
4
|
90100289
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
26
|
|
|
|
|
5
|
90100290
|
Kho chất lượng cao
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
27
|
|
|
|
|
6
|
30200279
|
Kho cán bộ
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
33
|
|
|
|
|
7
|
30120672
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
35
|
|
|
|
|
8
|
30120673
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
36
|
|
|
|
|
9
|
30120674
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
37
|
|
|
|
|
10
|
30120675
|
Kho nhiều bản
|
070/070.4 CÔNG
|
Sách tham khảo
|
38
|
|
|
|
|
|
|
|