- Sách tham khảo
- Ký hiệu PL/XG: 070.5 XUÂT
Nhan đề: Xuất bản Việt Nam trong những năm đổi mới đất nước
|
DDC
| 070.5 | |
Nhan đề
| Xuất bản Việt Nam trong những năm đổi mới đất nước | |
Thông tin xuất bản
| H. : Chính trị quốc gia - Sự thật, 2011 | |
Mô tả vật lý
| 175tr ;20.5cm | |
Tóm tắt
| Nêu quá trình ra đời và phát triển của nền xuất bản cách mạng Việt Nam; sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của nhà nước đối với hoạt động xuất bản; những thành tựu và hạn chế của hoạt động xuất bản Việt Nam. | |
Từ khóa tự do
| Đổi mới | |
Từ khóa tự do
| Việt Nam | |
Từ khóa tự do
| Xuất bản | |
Môn học
| Tổ chức bản thảo | |
Môn học
| Quản trị kinh doanh xuất bản | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10100549 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(4): 20100928-31 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 11643 |
|---|
| 002 | 2 |
|---|
| 004 | 12250 |
|---|
| 005 | 202502111052 |
|---|
| 008 | s2011 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c32.000đ |
|---|
| 039 | |a20250211105252|bkieutrinh|c20250211105237|dkieutrinh|y20171013171727|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a070.5|bXUÂT |
|---|
| 245 | |aXuất bản Việt Nam trong những năm đổi mới đất nước |
|---|
| 260 | |aH. :|bChính trị quốc gia - Sự thật,|c2011 |
|---|
| 300 | |a175tr ;|c20.5cm |
|---|
| 520 | |aNêu quá trình ra đời và phát triển của nền xuất bản cách mạng Việt Nam; sự lãnh đạo của Đảng, quản lý của nhà nước đối với hoạt động xuất bản; những thành tựu và hạn chế của hoạt động xuất bản Việt Nam. |
|---|
| 653 | |aĐổi mới |
|---|
| 653 | |aViệt Nam |
|---|
| 653 | |aXuất bản |
|---|
| 692 | |aTổ chức bản thảo |
|---|
| 692 | |aQuản trị kinh doanh xuất bản |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10100549 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(4): 20100928-31 |
|---|
| 890 | |a5|b1|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
20100928
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 XUÂT
|
Sách tham khảo
|
1
|
|
|
|
|
2
|
20100929
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 XUÂT
|
Sách tham khảo
|
2
|
|
|
|
|
3
|
20100930
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 XUÂT
|
Sách tham khảo
|
3
|
|
|
|
|
4
|
20100931
|
Phòng mượn tư chọn
|
070.5 XUÂT
|
Sách tham khảo
|
4
|
|
|
|
|
5
|
10100549
|
Phòng đọc mở
|
070.5 XUÂT
|
Sách tham khảo
|
5
|
|
|
|
|
|
|
|