- Giáo trình
- Ký hiệu PL/XG: 300-302 GIAO
Nhan đề: Giáo trình Nhập môn xã hội học /
|
DDC
| 300-302 | |
Tác giả CN
| TS Lưu, Hồng Minh | |
Nhan đề
| Giáo trình Nhập môn xã hội học / Lưu Hồng Minh, Vũ Hào Quang đồng c.b | |
Lần xuất bản
| Xb. lần thứ 1 | |
Thông tin xuất bản
| H. : Lý luận chính trị, 2014 | |
Mô tả vật lý
| 170tr. ;20cm | |
Phụ chú
| ĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền | |
Tóm tắt
| Khái niệm chung về xã hội học và những nghiên cứu chính của xã hội học về con người, về cơ cấu xã hội, văn hóa xã hội; các khái niệm và phạm trù cơ bản của xã hội học; cơ cấu xã hội học và một số lĩnh vực xã hội học chuyên biệt cùng những phương pháp, kĩ thuật cơ bản trong điều tra, nghiên cứu xã hội học. | |
Từ khóa tự do
| Nhập môn | |
Từ khóa tự do
| Giáo trình | |
Từ khóa tự do
| Xã hội học | |
Khoa
| Xã hội học và phát triển | |
Môn học
| Xã hội học đại cương | |
Tác giả(bs) CN
| Vũ, Hào Quang | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho cán bộ(1): 30200265 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90100985-9, 90101763-7 | |
Địa chỉ
| HVBCTTKho nhiều bản(72): 10115487, 30109106-73, 30149442, 30152019, 30153266 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng đọc mở(1): 10101264 | |
Địa chỉ
| HVBCTTPhòng mượn tư chọn(19): 20103357-65, 20103367-76 |

| |
000
| 00000nam a2200000 a 4500 |
|---|
| 001 | 10919 |
|---|
| 002 | 1 |
|---|
| 004 | 11505 |
|---|
| 005 | 202503041030 |
|---|
| 008 | s2014 vm| vie |
|---|
| 009 | 1 0 |
|---|
| 020 | |c22.000đ |
|---|
| 039 | |a20250304103044|bluyenvth|c20250210153555|ddonntl|y20171013171627|zajclib |
|---|
| 041 | |aVie |
|---|
| 082 | |a300-302|bGIAO |
|---|
| 100 | |aLưu, Hồng Minh|cTS |
|---|
| 245 | |aGiáo trình Nhập môn xã hội học /|cLưu Hồng Minh, Vũ Hào Quang đồng c.b |
|---|
| 250 | |aXb. lần thứ 1 |
|---|
| 260 | |aH. :|bLý luận chính trị,|c2014 |
|---|
| 300 | |a170tr. ;|c20cm |
|---|
| 500 | |aĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền |
|---|
| 520 | |aKhái niệm chung về xã hội học và những nghiên cứu chính của xã hội học về con người, về cơ cấu xã hội, văn hóa xã hội; các khái niệm và phạm trù cơ bản của xã hội học; cơ cấu xã hội học và một số lĩnh vực xã hội học chuyên biệt cùng những phương pháp, kĩ thuật cơ bản trong điều tra, nghiên cứu xã hội học. |
|---|
| 653 | |aNhập môn |
|---|
| 653 | |aGiáo trình |
|---|
| 653 | |aXã hội học |
|---|
| 690 | |aXã hội học và phát triển |
|---|
| 692 | |aXã hội học đại cương |
|---|
| 700 | |aVũ, Hào Quang|cPGS,TS |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200265 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90100985-9, 90101763-7 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(72): 10115487, 30109106-73, 30149442, 30152019, 30153266 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(1): 10101264 |
|---|
| 852 | |aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(19): 20103357-65, 20103367-76 |
|---|
| 890 | |a103|b11|c1|d0 |
|---|
| |
| Dòng |
Mã vạch |
Nơi lưu |
Chỉ số xếp giá |
Loại tài liệu |
Bản sao |
Tình trạng |
Thành phần |
Đặt mượn |
|
1
|
30109143
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
70
|
|
|
|
|
2
|
30109144
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
71
|
|
|
|
|
3
|
30153266
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
103
|
|
|
|
|
4
|
30109106
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
33
|
|
|
|
|
5
|
30109107
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
34
|
|
|
|
|
6
|
30109108
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
35
|
|
|
|
|
7
|
30109109
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
36
|
|
|
|
|
8
|
30109110
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
37
|
|
|
|
|
9
|
30109111
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
38
|
|
|
|
|
10
|
30109112
|
Kho nhiều bản
|
300-302 GIAO
|
Giáo trình
|
39
|
|
|
|
|
|
|
|