• Giáo trình
  • Ký hiệu PL/XG: 070/070.4 GIAO
    Nhan đề: Giáo trình Phỏng vấn báo chí /

DDC 070/070.4
Tác giả CN TS Lê, Thị Nhã
Nhan đề Giáo trình Phỏng vấn báo chí / TS. Lê Thị Nhã
Thông tin xuất bản H. : Thông tấn, 2015
Mô tả vật lý 249tr. ;20,5cm
Phụ chú ĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền
Tóm tắt Giáo trình bao gồm những nội dung cơ bản sau đây: khái niệm, đặc điểm của phỏng vấn báo chí; phân loại và tiêu chí sáng tạo tác phẩm phỏng vấn; câu hỏi phỏng vấn; Quy trình, kỹ năng làm phỏng vấn trên báo in; phỏng vấn trên báo phát thanh, truyền hình và báo mạng điện tử.
Từ khóa tự do Báo chí
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Phỏng vấn
Khoa Báo chí
Chuyên ngành Báo chí
Tác giả(bs) CN Lê, Thị Nhã
Địa chỉ HVBCTTKho cán bộ(1): 30200481
Địa chỉ HVBCTTKho chất lượng cao(10): 90100271-5, 90101072-6
Địa chỉ HVBCTTKho nhiều bản(66): 30128989-9054
Địa chỉ HVBCTTPhòng đọc mở(2): 10100276-7
Địa chỉ HVBCTTPhòng mượn tư chọn(20): 20104695-714
000 00000nam a2200000 a 4500
00110910
0021
00411496
005202503202248
008 s2015 vm| vie
0091 0
020|c66000đ
039|a20250320224837|bluyenvth|c20250211122310|ddonntl|y20171013171626|zajclib
041|aVie
082|a070/070.4|bGIAO
100|aLê, Thị Nhã|cTS
245|aGiáo trình Phỏng vấn báo chí /|cTS. Lê Thị Nhã
260|aH. :|bThông tấn,|c2015
300|a249tr. ;|c20,5cm
500|aĐTTS ghi: Học viện Báo chí và Tuyên truyền
520|aGiáo trình bao gồm những nội dung cơ bản sau đây: khái niệm, đặc điểm của phỏng vấn báo chí; phân loại và tiêu chí sáng tạo tác phẩm phỏng vấn; câu hỏi phỏng vấn; Quy trình, kỹ năng làm phỏng vấn trên báo in; phỏng vấn trên báo phát thanh, truyền hình và báo mạng điện tử.
653|aBáo chí
653|aGiáo trình
653|aPhỏng vấn
690|aBáo chí
691|aBáo chí
700|aLê, Thị Nhã
852|aHVBCTT|bKho cán bộ|j(1): 30200481
852|aHVBCTT|bKho chất lượng cao|j(10): 90100271-5, 90101072-6
852|aHVBCTT|bKho nhiều bản|j(66): 30128989-9054
852|aHVBCTT|bPhòng đọc mở|j(2): 10100276-7
852|aHVBCTT|bPhòng mượn tư chọn|j(20): 20104695-714
8561|uhttps://lib.ajc.edu.vn/KIPOSDATA2/AnhBia/GiaoTrinh/2015/Giao_Trinh_Phong_Van_Bao_Chi_1150.jpg
890|a99|b12|c1|d0
Dòng Mã vạch Nơi lưu Chỉ số xếp giá Loại tài liệu Bản sao Tình trạng Thành phần Đặt mượn
1 30129006 Kho nhiều bản 070/070.4 GIAO Giáo trình 51
2 30129007 Kho nhiều bản 070/070.4 GIAO Giáo trình 52
3 30129008 Kho nhiều bản 070/070.4 GIAO Giáo trình 53
4 90100271 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 23
5 90100272 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 24
6 90100273 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 25
7 90100274 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 26
8 90100275 Kho chất lượng cao 070/070.4 GIAO Giáo trình 27
9 20104695 Phòng mượn tư chọn 070/070.4 GIAO Giáo trình 1
10 20104696 Phòng mượn tư chọn 070/070.4 GIAO Giáo trình 2 Hạn trả:04-01-2027